Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Clermont – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Lorient – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Brest 2-1 Clermont; Lorient 1-3 Lens.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Clermont sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Lorient sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Clermont: Mory Diaw, Alidu Seidu, Mateusz Wieteska, Maximiliano Caufriez, Mehdi Zeffane, Maxime Gonalons, Johan Gastien, Neto Borges, Saîf-Eddine Khaoui, Aïman Maurer và Grejohn Kyei.
Đội hình xuất phát được công bố của Lorient: Yvon Mvogo, Montassar Talbi, Julien Laporte, Vincent le Goff, Gédéon Kalulu, Laurent Abergel, Jean Victor Makengo, Darlin Yongwa, Romain Faivre, Enzo Le Fée và Ibrahima Koné.
Clermont: kiểm soát bóng 46%, 18 cú sút (7 trúng đích), 9 phạt góc, 13 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lorient: kiểm soát bóng 54%, 6 cú sút (1 trúng đích), 1 phạt góc, 12 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Lorient 2-1 Clermont (28 tháng 8, 2022, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Clermont, Lorient, Ligue 1, Clermont vs Lorient: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade Gabriel Montpied, Clermont-Ferrand. Sức chứa: 10.800.
Trọng tài: Florent Batta (Hà Lan).
Số trận đã đấu: 10 — Clermont thắng: 2, hòa: 3, Lorient thắng: 5. Clermont vs Lorient: lịch sử đối đầu
Đội hình: Clermont 3-4-2-1, Lorient 3-4-2-1. Clermont: Mory Diaw; Alidu Seidu, Mateusz Wieteska, Maximiliano Caufriez; Mehdi Zeffane, Maxime Gonalons, Johan Gastien, Neto Borges; Saîf-Eddine Khaoui, Aïman Maurer; Grejohn Kyei. Lorient: Yvon Mvogo; Vincent le Goff, Julien Laporte, Montassar Talbi; Darlin Yongwa, Jean Victor Makengo, Laurent Abergel, Gédéon Kalulu; Enzo Le Fée, Romain Faivre; Ibrahima Koné.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | OL | 38 | +18 | 62 |
| 8 | Clermont | 38 | -4 | 59 |
| 9 | Nice | 38 | +11 | 58 |
| 10 | Lorient | 38 | -1 | 55 |
| 11 | Reims | 38 | +0 | 51 |