Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 16 kết quả, 28 trận sắp diễn ra
| Ligue 1 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Brest | 6 | +3 | 8 |
| 8 | Lorient | 6 | +0 | 8 |
| 9 | Nice | 6 | -2 | 8 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexandre Dujeux2026/6 – 2028/620 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 6 | 2 | 2 | 2 | 33% |
| Olivier Pantaloni2024/6 – 2026/642 cầu thủ được sử dụng · 1.89:1.20 bàn/trận · 1.76 điểm/trận | 76 | 39 | 17 | 20 | 51% |
| Regis le Bris2022/6 – 2024/651 cầu thủ được sử dụng · 1.45:1.68 bàn/trận · 1.18 điểm/trận | 76 | 24 | 18 | 34 | 32% |
Cập nhật:
Lorient – Giải đấu: Ligue 1. Huấn luyện viên: Alexandre Dujeux. Sân vận động: Stade du Moustoir (Lorient). Lorient được thành lập năm 1926.
Thành lập: 1926
Sân vận động: Stade du Moustoir (Sức chứa: 18.110)
Giải đấu: Ligue 1
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Alexandre Dujeux
Lorient vs Monaco: 18 tháng 10, 2026, Ligue 1.
Lorient 1-0 Paris (Ligue 1, 11 tháng 10, 2026) – Lorient giành chiến thắng.
Lorient – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Tiền đạo: Mohamed Bamba, Aiyegun Tosin, Bandiougou Fadiga,
Tiền vệ: Théo le Bris, Jean-victor Makengo, Arthur Avom, Gabin Bernardeau, Noah Mbamba, Daniel Semedo
Thủ môn: Yvon Mvogo, Benjamin Leroy, Bingourou Kamara
Số cầu thủ: 27. Tuổi trung bình: 25,1. Cầu thủ nước ngoài: 18. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Ligue 1, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Lorient: Alexandre Dujeux.
Sân nhà của Lorient: Stade du Moustoir (Lorient). Sức chứa: 18.110.
Lorient thi đấu tại Ligue 1.
Lorient – Monaco (Ligue 1): lúc 22:15 GMT+7 18 tháng 10, 2026.
Lorient được thành lập năm 1926.