Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 18 kết quả, 35 trận sắp diễn ra
| Ligue 1 | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | LOSC | 6 | +5 | 13 |
| 3 | Rennes | 6 | +2 | 13 |
| 4 | OL | 6 | +7 | 11 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Franck Haise2026/2 – 2028/629 cầu thủ được sử dụng · 1.95:1.32 bàn/trận · 2.05 điểm/trận | 19 | 12 | 3 | 4 | 63% |
| Sébastien Tambouret2026/2 – 2026/215 cầu thủ được sử dụng · 3.00:1.00 bàn/trận · 3.00 điểm/trận | 1 | 1 | 0 | 0 | 100% |
| Habib Beye2025/1 – 2026/244 cầu thủ được sử dụng · 1.59:1.49 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 39 | 18 | 7 | 14 | 46% |
Cập nhật:
Stade Rennais – Giải đấu: Ligue 1. Huấn luyện viên: Franck Haise. Sân vận động: Roazhon Park (Rennes). Ghi bàn nhiều nhất: Esteban Lepaul (4 bàn). Stade Rennais được thành lập năm 1901.
Thành lập: 1901
Sân vận động: Roazhon Park (Sức chứa: 29.778)
Giải đấu: Ligue 1
Quốc gia: Pháp
Huấn luyện viên: Franck Haise
Rennes vs OFI Crete: 16 tháng 10, 2026, UEFA Europa League.
Rennes 4-1 Auxerre (Ligue 1, 11 tháng 10, 2026) – Stade Rennais giành chiến thắng.
Stade Rennais – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Tiền đạo: Ludovic Blas, Suleiman Mousa Tamari al,
Tiền vệ: Djaoui Cissé, Ayanda Sishuba, Valentin Rongier, Mahdi Camara, Elías Legendre Quiñónez, Sebastian Szymański, Adrien Thomasson
Hậu vệ: Mahamadou Nagida, Abdelhamid Aït Boudlal, Anthony Rouault, Quentin Merlin, Przemysław Frankowski, Gonçalo Oliveira, Bryan Reynolds, Charlie Cresswell
Thủ môn: Brice Samba, Nicolas Lemaître, Kilian Belazzoug
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 25,4. Cầu thủ nước ngoài: 14. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: Ligue 1, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Stade Rennais: Franck Haise.
Sân nhà của Stade Rennais: Roazhon Park (Rennes). Sức chứa: 29.778.
Stade Rennais thi đấu tại Ligue 1.
Rennes – OFI Crete (UEFA Europa League): lúc 02:00 GMT+7 16 tháng 10, 2026.
Stade Rennais được thành lập năm 1901.