Thời gian bóng trong cuộc: 57:09
CSKA Sofia – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Monaco – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: CSKA 1948 Sofia 2-3 CSKA Sofia; Monaco 2-2 Toulouse.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy CSKA Sofia sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Monaco sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov, David Samuel Custódio Lima, Dinis Almeida, Facundo Rodríguez, Ángelo Martino, Bruno Jordão, Ioannis Pittas, Max Ebong, Stefano Sensi, Léo Pereira và Leandro Godoy.
Đội hình xuất phát được công bố của Monaco: Lukáš Hrádecký, Jordan Teze, Sadibou Sané, Mohammed Salisu, Christian Mawissa, Takumi Minamino, Lamine Camara, Edan Diop, Stanis Idumbo Muzambo, Paris Brunner và Ansu Fati.
CSKA Sofia: kiểm soát bóng 61%, 20 cú sút (5 trúng đích), 12 phạt góc, 13 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Monaco: kiểm soát bóng 39%, 10 cú sút (4 trúng đích), 1 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Monaco 2-1 CSKA Sofia (16 tháng 12, 2005, Europa League).
Trên trang này: Đội hình, Tường thuật, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: CSKA Sofia, Monaco, Europa Conference League, CSKA Sofia vs Monaco: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Vasil Levski National Stadium, Sophia. Sức chứa: 43.230.
Trọng tài: Joao Goncalves.
Số trận đã đấu: 1 — CSKA Sofia thắng: 0, hòa: 0, Monaco thắng: 1. CSKA Sofia vs Monaco: lịch sử đối đầu
Đội hình: CSKA Sofia 4-1-4-1, Monaco 4-4-2. CSKA Sofia: Fedor Lapoukhov; David Samuel Custódio Lima, Dinis Almeida, Facundo Rodríguez, Ángelo Martino; Bruno Jordão; Ioannis Pittas, Max Ebong, Stefano Sensi, Léo Pereira; Leandro Godoy. Monaco: Lukáš Hrádecký; Christian Mawissa, Mohammed Salisu, Sadibou Sané, Jordan Teze; Stanis Idumbo Muzambo, Edan Diop, Lamine Camara, Takumi Minamino; Ansu Fati, Paris Brunner.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5Đã đi tiếp | Twente Enschede | 2 | +4 | 6 |
| 6Đã đi tiếp | Monaco | 2 | +4 | 6 |
| 7Đã đi tiếp | St. Truidense | 2 | +3 | 6 |
| 22Play-off | Crvena Zvezda | 2 | -1 | 1 |
| 23Play-off | CSKA Sofia | 2 | -1 | 1 |
| 24Play-off | Jablonec | 2 | -1 | 1 |