Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 28 kết quả, 27 trận sắp diễn ra
| Chance Liga (Séc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Sparta | 9 | +6 | 15 |
| 8 | Jablonec | 9 | +2 | 14 |
| 9 | Hradec Králové | 9 | -1 | 14 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lubos Kozel2024/6 –49 cầu thủ được sử dụng · 1.55:1.11 bàn/trận · 1.78 điểm/trận | 96 | 52 | 15 | 29 | 54% |
| Radoslav Latal2023/6 – 2024/633 cầu thủ được sử dụng · 1.49:1.54 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 39 | 12 | 14 | 13 | 31% |
| David Horejs2022/5 – 2023/630 cầu thủ được sử dụng · 1.43:1.73 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 37 | 11 | 10 | 16 | 30% |
Cập nhật:
Jablonec – Giải đấu: Chance Liga (Séc). Huấn luyện viên: Lubos Kozel. Sân vận động: Stadion Střelnice (Jablonec). Ghi bàn nhiều nhất: Martin Cedidla (3 bàn). Jablonec được thành lập năm 1945.
Zbrojovka vs Jablonec: 10 tháng 10, 2026, Chance Liga (Séc).
Hồ sơ Jablonec tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Dukla 0-1 Jablonec (Czech Cup, 2 tháng 10, 2026) – Jablonec giành chiến thắng.
Jablonec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Đội hình Jablonec được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền đạo: Jan Chramosta, Lamin Jawo, Antonín Růsek
Thủ môn: Jan Hanus, Klemen Mihelak, Albert Kotlín, Michal Kukucka
Số cầu thủ: 30. Tuổi trung bình: 26,5. Cầu thủ nước ngoài: 15.
Trang liên quan: Chance Liga (Séc), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Jablonec: Lubos Kozel.
Sân nhà của Jablonec: Stadion Střelnice (Jablonec). Sức chứa: 6.108.
Jablonec thi đấu tại Chance Liga (Séc).
Zbrojovka – Jablonec (Chance Liga (Séc)): lúc 20:00 GMT+7 10 tháng 10, 2026.
Jablonec được thành lập năm 1945.