Quảng cáo
Giải VĐQG Séc (First League): đứng thứ 7, 20 điểm. 13 trận: 6 thắng, 2 hòa, 5 thua; hiệu số -2 (16 bàn thắng, 18 bàn thua). Jablonec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2. Kém đội dẫn đầu Slavia Praha 11 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Slavia | 13 | 9 | 4 | 0 | 25 | 32 | 31 | TTHHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Ml. Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 7 | 22 | 24 | BBTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Sigma | 13 | 7 | 3 | 3 | 7 | 22 | 24 | BHTHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Sparta | 13 | 7 | 2 | 4 | 12 | 25 | 23 | TTHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 15 | 23 | THBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 3 | 21 | 21 | THBHT |
| Play-off7 | Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | -2 | 16 | 20 | HTBTB |
| Play-off8 | Zbrojovka | 13 | 6 | 2 | 5 | -3 | 16 | 20 | BBTHB |
| Play-off9 | Plzeň | 13 | 5 | 4 | 4 | 7 | 28 | 19 | BTTBT |
| Play-off10 | Bohemians | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 13 | 17 | BTTHH |
| Play-off trụ hạngs11 | Hradec Králové | 13 | 4 | 3 | 6 | -6 | 12 | 15 | BBHBB |
| Play-off trụ hạngs12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 15 | 14 | TBTTB |
| Play-off trụ hạngs13 | Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | -15 | 7 | 11 | BHBHB |
| Play-off trụ hạngs14 | Artis | 12 | 2 | 4 | 6 | -9 | 13 | 10 | BHTHH |
| Play-off trụ hạngs15 | Slovácko | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 12 | 7 | HTBBB |
| Play-off trụ hạngs16 | Zlín | 13 | 0 | 3 | 10 | -15 | 11 | 3 | HBBHH |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Teplice | 13 | +3 | 21 |
| 7 | Jablonec | 13 | -2 | 20 |
| 8 | Zbrojovka | 13 | -3 | 20 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lubos Kozel2024/6 –49 cầu thủ được sử dụng · 1.53:1.17 bàn/trận · 1.75 điểm/trận | 102 | 54 | 16 | 32 | 53% |
| Radoslav Latal2023/6 – 2024/633 cầu thủ được sử dụng · 1.49:1.54 bàn/trận · 1.28 điểm/trận | 39 | 12 | 14 | 13 | 31% |
| David Horejs2022/5 – 2023/630 cầu thủ được sử dụng · 1.43:1.73 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 37 | 11 | 10 | 16 | 30% |