Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 23 kết quả, 21 trận sắp diễn ra
| 1. liga (Séc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Jablonec | 10 | +3 | 17 |
| 7 | Teplice | 10 | +2 | 17 |
| 8 | Zbrojovka | 10 | -1 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zdenko Frtala2023/3 –79 cầu thủ được sử dụng · 1.28:1.27 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 136 | 50 | 35 | 51 | 37% |
| Jirí Jarosík2021/9 – 2023/356 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.91 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 54 | 15 | 9 | 30 | 28% |
| Radim Kucera2020/11 – 2021/941 cầu thủ được sử dụng · 0.97:1.72 bàn/trận · 1.05 điểm/trận | 39 | 10 | 11 | 18 | 26% |
Cập nhật:
Teplice – Giải đấu: 1. liga (Séc). Huấn luyện viên: Zdenko Frtala. Sân vận động: Na Stinadlech (Teplice). Ghi bàn nhiều nhất: John Auta (4 bàn). Teplice được thành lập năm 1945.
Thành lập: 1945
Sân vận động: Na Stinadlech (Sức chứa: 17.078)
Giải đấu: 1. liga (Séc)
Quốc gia: Cộng hòa Séc
Huấn luyện viên: Zdenko Frtala
Teplice 1-1 Sigma (1. liga (Séc), 11 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Teplice – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Tiền đạo: Pavel Svatek, Matěj Pulkrab, John Auta, Matyáš Kozák, Matěj Náprstek
Thủ môn: Ludek Nemecek, Matouš Trmal, Kryštof Lichtenberg
Số cầu thủ: 32. Tuổi trung bình: 24,9. Cầu thủ nước ngoài: 8.
Trang liên quan: 1. liga (Séc), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Teplice: Zdenko Frtala.
Sân nhà của Teplice: Na Stinadlech (Teplice). Sức chứa: 17.078.
Teplice thi đấu tại 1. liga (Séc).
Teplice được thành lập năm 1945.