Mùa 2026/2027: ghi 17 bàn và thủng lưới 15 bàn sau 9 trận. Teplice: kiểm soát bóng 46%, 127 cú sút (37 trúng đích), 48 phạt góc, 18 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: John Auta (4 bàn).
Cập nhật:
| 1. liga (Séc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Sigma | 9 | +3 | 16 |
| 6 | Teplice | 9 | +2 | 16 |
| 7 | Zbrojovka | 10 | -1 | 16 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Zdenko Frtala2023/3 –79 cầu thủ được sử dụng · 1.28:1.27 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 135 | 50 | 34 | 51 | 37% |
| Jirí Jarosík2021/9 – 2023/356 cầu thủ được sử dụng · 1.20:1.91 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 54 | 15 | 9 | 30 | 28% |
| Radim Kucera2020/11 – 2021/941 cầu thủ được sử dụng · 0.97:1.72 bàn/trận · 1.05 điểm/trận | 39 | 10 | 11 | 18 | 26% |