Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 21 kết quả, 23 trận sắp diễn ra
| Chance Liga (Séc) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia | 9 | +19 | 23 |
| 2 | Liberec | 9 | +9 | 20 |
| 3 | Ml. Boleslav | 8 | +8 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Branislav Fodrek2026/6 –28 cầu thủ được sử dụng · 1.55:0.36 bàn/trận · 2.36 điểm/trận | 11 | 8 | 2 | 1 | 73% |
| Radoslav Kovac2024/5 – 2026/646 cầu thủ được sử dụng · 1.51:1.17 bàn/trận · 1.37 điểm/trận | 71 | 26 | 19 | 26 | 37% |
| Lubos Kozel2021/8 – 2024/553 cầu thủ được sử dụng · 1.52:1.42 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 99 | 37 | 24 | 38 | 37% |
Cập nhật:
Slovan Liberec – Giải đấu: Chance Liga (Séc). Huấn luyện viên: Branislav Fodrek. Sân vận động: Stadion u Nisy (Liberec).
Hồ sơ Slovan Liberec tổng hợp lịch thi đấu và kết quả hiện có. Mở trang trận đấu để xem các chi tiết hiện có.
Slask Wroclaw 0-3 Liberec (Giao hữu CLB quốc tế, 3 tháng 10, 2026) – Slovan Liberec giành chiến thắng.
Slovan Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Đội hình Slovan Liberec được chia theo vị trí. Mở hồ sơ cầu thủ để xem thông tin cá nhân và thống kê sự nghiệp hiện có.
Tiền vệ: Milan Lexa, Patrik Dulay, Qendrim Zyba, Lukáš Masopust, Vojtech Stránsky, Vojtěch Sychra, Fallou Faye, Matěj Mikulenka
Thủ môn: Tomáš Koubek, Lukáš Pešl, Dominik Kúdelčík
Số cầu thủ: 31. Tuổi trung bình: 24,4. Cầu thủ nước ngoài: 12.
Trang liên quan: Chance Liga (Séc), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Slovan Liberec: Branislav Fodrek.
Sân nhà của Slovan Liberec: Stadion u Nisy (Liberec). Sức chứa: 9.900.
Slovan Liberec thi đấu tại Chance Liga (Séc).