Quảng cáo
Giải VĐQG Séc (First League): đứng thứ 3, 20 điểm. 11 trận: 6 thắng, 2 hòa, 3 thua; hiệu số +6 (13 bàn thắng, 7 bàn thua). Slovan Liberec – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2. Kém đội dẫn đầu Slavia Praha 7 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Slavia | 11 | 8 | 3 | 0 | 20 | 26 | 27 | TTTTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Sigma | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 18 | 20 | TTBHT |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Liberec | 11 | 6 | 2 | 3 | 6 | 13 | 20 | TTHBB |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Ml. Boleslav | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 18 | 20 | BTBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | Zbrojovka | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 14 | 19 | BTBBT |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Sparta | 11 | 6 | 1 | 4 | 8 | 20 | 19 | BTTTH |
| Play-off7 | Teplice | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 18 | 17 | TBTHB |
| Play-off8 | Jablonec | 11 | 5 | 2 | 4 | 2 | 14 | 17 | TBHTB |
| Play-off9 | Plzeň | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 23 | 16 | HBBTT |
| Play-off10 | Bohemians | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 11 | 15 | BTBTT |
| Play-off trụ hạngs11 | Hradec Králové | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 10 | 15 | HTBBH |
| Play-off trụ hạngs12 | Pardubice | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 12 | 11 | HTTBT |
| Play-off trụ hạngs13 | Ostrava | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 7 | 11 | BBHBH |
| Play-off trụ hạngs14 | Artis | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 11 | 8 | TBBHT |
| Play-off trụ hạngs15 | Slovácko | 11 | 1 | 4 | 6 | -8 | 10 | 7 | HBHTB |
| Play-off trụ hạngs16 | Zlín | 11 | 0 | 1 | 10 | -15 | 8 | 1 | BBHBB |
| Giải VĐQG Séc (First League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Sigma | 11 | +4 | 20 |
| 3 | Liberec | 11 | +6 | 20 |
| 4 | Ml. Boleslav | 11 | +5 | 20 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Branislav Fodrek2026/6 –29 cầu thủ được sử dụng · 1.42:0.50 bàn/trận · 2.17 điểm/trận | 12 | 8 | 2 | 2 | 67% |
| Radoslav Kovac2024/5 – 2026/646 cầu thủ được sử dụng · 1.51:1.17 bàn/trận · 1.37 điểm/trận | 71 | 26 | 19 | 26 | 37% |
| Lubos Kozel2021/8 – 2024/553 cầu thủ được sử dụng · 1.52:1.42 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 99 | 37 | 24 | 38 | 37% |