| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F91 Dudelange | 26 | 20 | 5 | 1 | 54 | 68 | 65 | |
| 2 | Differdange 03 | 26 | 20 | 5 | 1 | 44 | 65 | 65 | |
| 3 | Fola Esch | 26 | 16 | 8 | 2 | 35 | 69 | 56 | |
| 4 | Progres Niedercorn | 26 | 13 | 5 | 8 | 19 | 57 | 44 | |
| 5 | UNA Strassen | 26 | 11 | 4 | 11 | -8 | 39 | 37 | |
| 6 | Petange | 26 | 10 | 5 | 11 | 5 | 38 | 35 | |
| 7 | Mondorf | 26 | 9 | 3 | 14 | -16 | 29 | 30 | |
| 8 | Jeunesse Esch | 26 | 7 | 8 | 11 | -11 | 38 | 29 | |
| 9 | Victoria Rosport | 26 | 8 | 4 | 14 | -16 | 38 | 28 | |
| 10 | Racing Union | 26 | 8 | 3 | 15 | -14 | 38 | 27 | |
| 11 | Luxembourg City | 26 | 7 | 5 | 14 | -18 | 29 | 26 | |
| 12 | Jeunesse Canach | 26 | 5 | 8 | 13 | -24 | 30 | 23 | |
| 13 | Rumelange | 26 | 5 | 8 | 13 | -24 | 29 | 23 | |
| 14 | UN Kaerjeng 97 | 26 | 7 | 1 | 18 | -26 | 37 | 22 |
Cập nhật:
Differdange 03 vs UNA Strassen là trận đấu thuộc National Division (Luxembourg).
Tỷ số chung cuộc: Differdange 03 4–1 UNA Strassen. Hiệp 1: 4–0.
Differdange 03: đứng thứ 2, 65 điểm sau 26 trận.
UNA Strassen: đứng thứ 5, 37 điểm sau 26 trận.
Differdange 03 – 5 trận gần nhất: thắng 5, hòa 0, thua 0.
UNA Strassen – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Progres Niedercorn 1-2 Differdange 03; UNA Strassen 3-0 Racing Union.
Lần gặp gần nhất: UNA Strassen 4-4 Differdange 03 (21 tháng 8, 2016, National Division (Luxembourg)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Differdange 03, UNA Strassen, National Division (Luxembourg), Differdange 03 vs UNA Strassen: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 19 tháng 2, 2017.
Tỷ số chung cuộc: Differdange 03 4–1 UNA Strassen. Hiệp 1: 4–0.
Differdange 03 thắng: Differdange 03 4-1 UNA Strassen.
Số trận đã đấu: 3 — Differdange 03 thắng: 2, hòa: 1, UNA Strassen thắng: 0. Differdange 03 vs UNA Strassen: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Differdange 03 | 26 | +44 | 65 |
| 5 | UNA Strassen | 26 | -8 | 37 |