Felgueiras: đứng thứ 11, 44 điểm sau 34 trận.
Maritimo: đứng thứ 1, 66 điểm sau 34 trận.
Felgueiras – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Maritimo – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Kết quả gần nhất: Leixoes 3-0 Felgueiras; Maritimo 0-1 Lusitania.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Felgueiras sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Maritimo sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Felgueiras: Didi, Antonio Eiro, João Reis Pinto, Afonso Silva, Pedro Rosas, Márcio Gabriel Ferreira Pereira, Henrique Martins, Vasco Moreira, Léo Teixeira, Lucas Duarte và Feliz Vaz.
Đội hình xuất phát được công bố của Maritimo: Samuel Silva, Xavi Grande, Romain Correia, Noah Madsen, Paulo Henrique, Ibrahima Guirassy, Marco Cruz, Francisco Gomes, Carlos Daniel, Martín Tejón và Alexandre Guedes.
Felgueiras: kiểm soát bóng 52%, 11 cú sút (4 trúng đích), 7 phạt góc, 25 lỗi, 5 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Maritimo: kiểm soát bóng 48%, 14 cú sút (5 trúng đích), 10 phạt góc, 16 lỗi, 7 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Maritimo 0-0 Felgueiras (15 tháng 3, 2025, Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Felgueiras, Maritimo, Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha), Felgueiras vs Maritimo: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estadio Dr. Machado de Matos, Felgueiras. Sức chứa: 7.540.
Trọng tài: Antonio Nobre.
Số trận đã đấu: 2 — Felgueiras thắng: 0, hòa: 1, Maritimo thắng: 1. Felgueiras vs Maritimo: lịch sử đối đầu
Đội hình: Felgueiras 4-3-3, Maritimo 4-2-3-1. Felgueiras: Didi; Antonio Eiro, João Reis Pinto, Afonso Silva, Pedro Rosas; Márcio Gabriel Ferreira Pereira, Henrique Martins, Vasco Moreira; Léo Teixeira, Lucas Duarte, Feliz Vaz. Maritimo: Samuel Silva; Paulo Henrique, Noah Madsen, Romain Correia, Xavi Grande; Marco Cruz, Ibrahima Guirassy; Martín Tejón, Carlos Daniel, Francisco Gomes; Alexandre Guedes.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Maritimo | 34 | +21 | 66 |
| 2Lên hạng | Viseu | 34 | +25 | 59 |
| 10 | Benfica B | 34 | -1 | 44 |
| 11 | Felgueiras | 34 | -4 | 44 |
| 12 | Lusitania | 34 | -8 | 43 |