Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Mogilev | 26 | 20 | 4 | 2 | 42 | 61 | 64 | |
| 2 | Gomel | 26 | 19 | 6 | 1 | 37 | 48 | 63 | |
| 3 | Luch Minsk | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 44 | 45 | |
| 4 | Gomelzheldortrans | 26 | 11 | 8 | 7 | 4 | 31 | 41 | |
| 5 | Smorgon | 26 | 10 | 8 | 8 | 1 | 40 | 38 | |
| 6 | Lida | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 26 | 38 | |
| 7 | Orsha | 26 | 9 | 10 | 7 | 9 | 43 | 37 | |
| 8 | Smolevichi | 26 | 9 | 7 | 10 | 9 | 38 | 34 | |
| 9 | Torpedo Minsk | 26 | 9 | 6 | 11 | -1 | 35 | 33 | |
| 10 | RCOR BSU Minsk | 26 | 9 | 6 | 11 | -8 | 33 | 33 | |
| 11 | Slonim-2017 | 26 | 6 | 6 | 14 | -13 | 36 | 24 | |
| 12 | Khimik Svetlogorsk | 26 | 6 | 5 | 15 | -23 | 26 | 23 | |
| 13 | Baranovichi | 26 | 4 | 8 | 14 | -19 | 33 | 20 | |
| 14 | Oshmyany | 26 | 2 | 3 | 21 | -46 | 19 | 9 |
Gomelzheldortrans: đứng thứ 4, 41 điểm sau 26 trận.
Lida: đứng thứ 6, 38 điểm sau 26 trận.
Gomelzheldortrans – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Lida – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Kết quả gần nhất: Gomel 0-0 Gomelzheldortrans; Lida 0-3 Smorgon.
Lần gặp gần nhất: Lida 0-3 Gomelzheldortrans (1 tháng 10, 2015, Giải hạng Nhất Belarus).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Gomelzheldortrans, Lida, Giải hạng Nhất Belarus, Gomelzheldortrans vs Lida: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Gomelzheldortrans 2–1 Lida. Hiệp 1: 1–0.
Giờ bóng lăn: lúc 23:00 GMT+7 24 tháng 7, 2016.
Số trận đã đấu: 4 — Gomelzheldortrans thắng: 2, hòa: 0, Lida thắng: 2. Gomelzheldortrans vs Lida: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Luch Minsk | 26 | +15 | 45 |
| 4 | Gomelzheldortrans | 26 | +4 | 41 |
| 5 | Smorgon | 26 | +1 | 38 |
| 6 | Lida | 26 | -7 | 38 |
| 7 | Orsha | 26 | +9 | 37 |