| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 3UEFA Vòng loại Conference League | Djurgardens | 26 | +29 | 49 |
| 4 | Hacken | 26 | +17 | 46 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| 8 | AIK | 26 | -3 | 38 |
| 9 | Göteborg | 26 | -9 | 38 |
| 10 | GAIS | 26 | +6 | 34 |
Göteborg vs Hacken là trận đấu thuộc Allsvenskan (Thụy Điển). Tỷ số chung cuộc: Göteborg 0–2 Hacken. Hiệp 1: 0–1. Ghi bàn: Gustav Lindgren 17′ và Mikkel Rygaard 84′. Giờ bóng lăn: lúc 20:00 GMT+7 11 tháng 4, 2026. Sân vận động: Gamla Ullevi, Gothenburg. Sức chứa: 18.416. Trọng tài: Sars Joakim.
Cập nhật:
Göteborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Elfsborg 2-0 Göteborg; Hacken 2-2 Brommapojkarna.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Göteborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Göteborg: Elis Bishesari, Felix Eriksson, Rockson Yeboah, August Erlingmark, Alexander Jallow, David Kruse, Filip Ottosson, Saidou Alioum Moubarak, Kolbeinn Thórdarson, Tobias Heintz và Adam Bergmark Wiberg.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Andreas Linde, Brice Wembangomo, Johan Hammar, Filip Helander, Adam Lundqvist, Amor Layouni, Abdoulaye Doumbia, Silas Andersen, Julius Lindberg, Adrian Svanbäck và Gustav Lindgren.
Göteborg: kiểm soát bóng 68%, 19 cú sút (7 trúng đích), 9 phạt góc, 8 lỗi, 3 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Hacken: kiểm soát bóng 32%, 12 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 19 lỗi, 6 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 2-1 Göteborg (15 tháng 2, 2026, Giao hữu CLB quốc tế).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Göteborg, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Göteborg vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Gamla Ullevi, Gothenburg. Sức chứa: 18.416.
Trọng tài: Sars Joakim.
Số trận đã đấu: 10 — Göteborg thắng: 3, hòa: 1, Hacken thắng: 6. Göteborg vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Göteborg 4-2-3-1, Hacken 4-4-2. Göteborg: Elis Bishesari; Felix Eriksson, Rockson Yeboah, August Erlingmark, Alexander Jallow; David Kruse, Filip Ottosson; Saidou Alioum Moubarak, Kolbeinn Thórdarson, Tobias Heintz; Adam Bergmark Wiberg. Hacken: Andreas Linde; Adam Lundqvist, Filip Helander, Johan Hammar, Brice Wembangomo; Julius Lindberg, Silas Andersen, Abdoulaye Doumbia, Amor Layouni; Gustav Lindgren, Adrian Svanbäck.