Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 36 kết quả, 4 trận sắp diễn ra
Hacken – Giải đấu: Allsvenskan (Thụy Điển). Vị trí: 4 (Điểm: 46, Số trận: 26). Trận gần đây (5): Thắng: 4, Hòa: 1, Thua: 0. Trận tiếp theo: Hacken vs Göteborg (1 tháng 11, 2026). Vua phá lưới: Gustav Lindgren (Bàn thắng: 13).
Cập nhật:
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Djurgardens | 26 | +29 | 49 |
| 4 | Hacken | 26 | +17 | 46 |
| 5 | Elfsborg | 26 | +13 | 43 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jens Gustafsson2024/12 – 2028/1249 cầu thủ được sử dụng · 1.75:1.38 bàn/trận · 1.53 điểm/trận | 81 | 34 | 22 | 25 | 42% |
| Joop Oosterveld2024/9 – 2024/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 8 | 4 | 0 | 4 | 50% |
| Paco Johansen2023/12 – 2024/930 cầu thủ được sử dụng · 2.28:1.81 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 32 | 13 | 8 | 11 | 41% |
Thành lập: 1940
Sân vận động: Nordic Wellness Arena (Sức chứa: 6.300)
Giải đấu: Allsvenskan (Thụy Điển)
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Jens Gustafsson
Brommapojkarna 0-0 Hacken (Allsvenskan (Thụy Điển), 29 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Adrian Svanbäck, Sabri Kondo, Gustav Lindgren, Bamir Fierza Sadiku, Wawa Christ, Mads Agger
Tiền vệ: Mikkel Rygaard, Julius Lindberg, David Seger
Hậu vệ: Adam Lundqvist, Ben Engdahl, Brice Wembangomo, Leo Väisänen, Olle Samuelsson, Harry Hilvenius, Filip Helander, Filip Öhman
Thủ môn: Andreas Linde, Etrit Berisha, David Andersson
Số cầu thủ: 25. Tuổi trung bình: 25,2. Cầu thủ nước ngoài: 11. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Allsvenskan (Thụy Điển), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Hacken: Jens Gustafsson.
Sân nhà của Hacken: Nordic Wellness Arena (Gothenburg). Sức chứa: 6.300.
Hacken thi đấu tại Allsvenskan (Thụy Điển).
Hacken – Göteborg (Allsvenskan (Thụy Điển)): lúc 22:30 GMT+7 1 tháng 11, 2026.
Hacken được thành lập năm 1940.