| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Elfsborg | 22 | +9 | 37 |
| 5 | Hacken | 22 | +9 | 36 |
| 6 | Vasteras | 23 | -2 | 35 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Jens Gustafsson2024/12 – 2028/1249 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.45 bàn/trận · 1.48 điểm/trận | 77 | 31 | 21 | 25 | 40% |
| Joop Oosterveld2024/9 – 2024/1226 cầu thủ được sử dụng · 1.25:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 8 | 4 | 0 | 4 | 50% |
| Paco Johansen2023/12 – 2024/930 cầu thủ được sử dụng · 2.28:1.81 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 32 | 13 | 8 | 11 | 41% |
Tân binh gần nhất: Mads Agger (từ Pogon Szczecin). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của Hacken, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
7.25M €
0.3M €
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Cho mượn
Cho mượn
0.375M €
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.3M €
Đã ký hợp đồng
0.05M €
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
0.75M €
1.5M €
Giải nghệ
Giải nghệ
Được CLB cho rời đội
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn