Quảng cáo
Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 32 kết quả, 5 trận sắp diễn ra
Orgryte – Giải đấu: Allsvenskan (Thụy Điển). Vị trí: 15 (Điểm: 19, Số trận: 25). Trận gần đây (5): Thắng: 1, Hòa: 1, Thua: 3. Trận tiếp theo: Orgryte vs Mjällby (30 tháng 10, 2026). Vua phá lưới: Noah Christoffersson (Bàn thắng: 8).
Cập nhật:
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Degerfors | 26 | -23 | 20 |
| 15 | Orgryte | 25 | -25 | 19 |
| 16 | Halmstads | 26 | -31 | 17 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andreas Holmberg2023/12 – 2026/1250 cầu thủ được sử dụng · 1.61:1.61 bàn/trận · 1.41 điểm/trận | 99 | 38 | 26 | 35 | 38% |
| Xabier Ruiz Ocenda2023/11 – 2023/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeffrey Aubynn2022/12 – 2023/1125 cầu thủ được sử dụng · 1.10:1.59 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 29 | 7 | 8 | 14 | 24% |
Thành lập: 1887
Sân vận động: Gamla Ullevi (Sức chứa: 18.416)
Giải đấu: Allsvenskan (Thụy Điển)
Quốc gia: Thụy Điển
Huấn luyện viên: Andreas Holmberg
Djurgardens 2-2 Orgryte (Allsvenskan (Thụy Điển), 24 tháng 10, 2026) – hai đội hòa nhau.
Tiền đạo: Daniel Paulson, Tobias Sana, William Hofvander, William Hofvander, Liam Filip Andersson, Philip Bergqvist, Viktor Ekblom, Liam Filip Andersson
Tiền vệ:
Số cầu thủ: 34. Tuổi trung bình: 26,2. Chấn thương hoặc treo giò: 3.
Trang liên quan: Allsvenskan (Thụy Điển), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Orgryte: Andreas Holmberg.
Sân nhà của Orgryte: Gamla Ullevi (Gothenburg). Sức chứa: 18.416.
Orgryte thi đấu tại Allsvenskan (Thụy Điển).
Orgryte – Mjällby (Allsvenskan (Thụy Điển)): lúc 01:00 GMT+7 30 tháng 10, 2026.
Orgryte được thành lập năm 1887.