| Allsvenskan (Thụy Điển) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Degerfors | 22 | -15 | 19 |
| 15 | Orgryte | 22 | -24 | 15 |
| 16 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Andreas Holmberg2023/12 – 2026/1250 cầu thủ được sử dụng · 1.59:1.58 bàn/trận · 1.42 điểm/trận | 96 | 37 | 25 | 34 | 39% |
| Xabier Ruiz Ocenda2023/11 – 2023/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Jeffrey Aubynn2022/12 – 2023/1125 cầu thủ được sử dụng · 1.10:1.59 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 29 | 7 | 8 | 14 | 24% |
| 22 |
| -24 |
| 14 |