| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Mold Alexandra | 11 | +14 | 21 |
| 15 | Gresford | 10 | -16 | 7 |
Cập nhật:
Gresford vs Mold Alexandra là trận đấu thuộc Cymru Championship (xứ Wales).
Tỷ số chung cuộc: Gresford 1–5 Mold Alexandra. Hiệp 1: 1–5.
Gresford: đứng thứ 15, 7 điểm sau 10 trận.
Mold Alexandra: đứng thứ 4, 21 điểm sau 11 trận.
Gresford – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 0, thua 5.
Mold Alexandra – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Llanuwchllyn 2-0 Gresford; Mold Alexandra 2-2 Bangor 1876.
Lần gặp gần nhất: Mold Alexandra 4-1 Gresford (28 tháng 3, 2026, Cymru Championship (xứ Wales)).
Trên trang này: Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Giờ bóng lăn: lúc 20:30 GMT+7 6 tháng 9, 2026.
Sân vận động: Clappers Lane, Gresford. Sức chứa: 500.
Tỷ số chung cuộc: Gresford 1–5 Mold Alexandra. Hiệp 1: 1–5.
Mold Alexandra thắng: Gresford 1-5 Mold Alexandra.
Số trận đã đấu: 10 — Gresford thắng: 4, hòa: 1, Mold Alexandra thắng: 5. Gresford vs Mold Alexandra: lịch sử đối đầu
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brickfield Rangers | 12 | 10 | 0 | 2 | 17 | 27 | 30 | TTTBT |
| 2 | Newtown | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 20 | 24 | TBTHH |
| 3 | Porthmadog | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 18 | 23 | TTTTB |
| 4 | Mold Alexandra | 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 28 | 21 | THTBT |
| 5 | Bala Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 25 | 20 | TBHBH |
| 6 | Caersws | 11 | 5 | 4 | 2 | 7 | 24 | 19 | BTHHH |
| 7 | Bangor 1876 | 11 | 5 | 3 | 3 | 6 | 24 | 18 | HTBBH |
| 8 | Guilsfield | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 18 | 17 | HTTBH |
| 9 | Buckley Town | 12 | 4 | 3 | 5 | 4 | 25 | 15 | HTHTB |
| 10 | Llanuwchllyn | 12 | 4 | 3 | 5 | -7 | 20 | 15 | HBBTH |
| 11 | Y Rhyl 1879 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 20 | 12 | HBBHH |
| 12 | Holyhead | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 14 | 11 | BBTHT |
| 13 | Denbigh Town | 11 | 3 | 1 | 7 | -3 | 20 | 10 | BTBBT |
| 14 | Ruthin Town | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 10 | 9 | BBTHH |
| 15 | Gresford | 10 | 2 | 1 | 7 | -16 | 6 | 7 | BHTTB |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 1 | 10 | -29 | 5 | 1 | BBBBB |