Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Grindavik: đứng thứ 6, 28 điểm sau 22 trận.
Afturelding: đứng thứ 2, 43 điểm sau 22 trận.
Grindavik – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Afturelding – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Vestri 0-2 Grindavik; Grotta Seltjarnarnes 2-3 Afturelding.
Grindavik: kiểm soát bóng 88%, 5 cú sút (6 trúng đích), 1 phạt góc.
Afturelding: kiểm soát bóng 109%, 10 cú sút (5 trúng đích), 2 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: Afturelding 0-1 Grindavik (6 tháng 4, 2023, Cúp Quốc gia Iceland).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Grindavik, Afturelding, 1. deild karla (Iceland), Grindavik vs Afturelding: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Grindavik thắng: 4, hòa: 3, Afturelding thắng: 3. Grindavik vs Afturelding: lịch sử đối đầu
Đội hình: Grindavik 2-6-1, Afturelding 2-7-1. Grindavik: Kristófer Konrádsson, Edi Horvat. Afturelding: Gunnar Bergmann Sigmarsson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Akranes | 22 | +23 | 49 |
| 2 | Afturelding | 22 | +27 | 43 |
| 3 | Fjolnir | 22 | +23 | 42 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 22 | +10 | 35 |
| 6 | Grindavik | 22 | -11 | 28 |
| 7 | Thor Akureyri | 22 | -12 | 27 |