Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 32 kết quả, 1 trận sắp diễn ra
| 1. deild karla (Iceland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | +32 | 45 |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | +25 | 43 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnus Már Einarsson2019/12 –99 cầu thủ được sử dụng · 1.96:1.86 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 198 | 77 | 38 | 83 | 39% |
| Arnar Hallsson2017/12 – 2019/1239 cầu thủ được sử dụng · 1.71:2.13 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 31 | 10 | 6 | 15 | 32% |
| Úflur Arnar Jökulsson2014/9 – 2017/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
Afturelding – Giải đấu: 1. deild karla (Iceland). Huấn luyện viên: Magnus Már Einarsson. Sân vận động: Varmarvollur (Mosfellsbaer). Trận tiếp theo: Volsungur husavik – Afturelding, 7 tháng 3, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Joacim Holtan (16 bàn).
Huấn luyện viên trưởng của Afturelding: Magnus Már Einarsson.
Sân nhà của Afturelding: Varmarvollur (Mosfellsbaer). Sức chứa: 2.500.
Afturelding thi đấu tại 1. deild karla (Iceland).
| 22 |
| +13 |
| 40 |