Quảng cáo
1. deild karla (Iceland): đứng thứ 1, 45 điểm. 22 trận: 14 thắng, 3 hòa, 5 thua; hiệu số +32 (65 bàn thắng, 33 bàn thua). Afturelding – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lên hạng1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 32 | 65 | 45 | HTTTB |
| Play-off lên hạng2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 25 | 50 | 43 | TTTTT |
| Play-off lên hạng3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 13 | 49 | 40 | TBTBB |
| Play-off lên hạng4 | HK Kópavogur | 22 | 12 | 2 | 8 | 12 | 52 | 38 | TBTBT |
| Play-off lên hạng5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 9 | 38 | 38 | TBTBB |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 1 | 34 | 28 | BTBTB |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 40 | 28 | BTTBT |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | -7 | 36 | 27 | HBBBB |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | -13 | 30 | 27 | TBTBB |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | -12 | 32 | 26 | TTBTT |
| Xuống hạng11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | -10 | 25 | 25 | THBTH |
| Xuống hạng12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | -44 | 25 | 9 | BBBBH |
| 1. deild karla (Iceland) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | +32 | 45 |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | +25 | 43 |
| 3 | Fylkir | 22 | +13 | 40 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Magnus Már Einarsson2019/12 –99 cầu thủ được sử dụng · 1.96:1.86 bàn/trận · 1.36 điểm/trận | 198 | 77 | 38 | 83 | 39% |
| Arnar Hallsson2017/12 – 2019/1239 cầu thủ được sử dụng · 1.71:2.13 bàn/trận · 1.16 điểm/trận | 31 | 10 | 6 | 15 | 32% |
| Úflur Arnar Jökulsson2014/9 – 2017/12 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |