Quảng cáo
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
AIK – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Jonsereds 1-4 Hacken; AIK 2-0 Djurgardens.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và AIK sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Valgeir Lunddal Fridriksson, Johan Hammar, Aiham Ousou, Tomas Totland, Mikkel Rygaard, Samuel Gustafson, Simon Gustafsson, Amor Layouni, Edward Chilufya và Momodou Sonko.
Đội hình xuất phát được công bố của AIK: Kristoffer Nordfeldt, Mads Døhr Thychosen, Alexander Milošević, Sotirios Papagiannopoulos, Erick Otieno, Rui Modesto, Abdihakin Ali, Anton Salétros, Bersant Celina, Dino Beširović và Ioannis Pittas.
Hacken: kiểm soát bóng 58%, 22 cú sút (9 trúng đích), 4 phạt góc, 15 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
AIK: kiểm soát bóng 42%, 8 cú sút (1 trúng đích), 3 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: AIK 1-2 Hacken (8 tháng 7, 2023, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, AIK, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs AIK: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Kristoffer Karlsson.
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 6, hòa: 0, AIK thắng: 4. Hacken vs AIK: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-3-3, AIK 4-4-2. Hacken: Peter Abrahamsson; Valgeir Lunddal Fridriksson, Johan Hammar, Aiham Ousou, Tomas Totland; Mikkel Rygaard, Samuel Gustafson, Simon Gustafsson; Amor Layouni, Momodou Sonko, Edward Chilufya. AIK: Kristoffer Nordfeldt; Erick Otieno, Sotirios Papagiannopoulos, Alexander Milošević, Mads Døhr Thychosen; Bersant Celina, Anton Salétros, Abdihakin Ali, Rui Modesto; Ioannis Pittas, Dino Beširović.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Elfsborg | 30 | +33 | 64 |
| 3 | Hacken | 30 | +30 | 57 |
| 4 | Djurgardens | 30 | +5 | 50 |
| 10 | Mjällby | 30 | -2 | 41 |
| 11 | AIK | 30 | -4 | 36 |
| 12 | Halmstads | 30 | -14 | 36 |