Quảng cáo
Hacken B (W): đứng thứ 14, 8 điểm sau 23 trận.
Orebro Soder(w): đứng thứ 9, 26 điểm sau 23 trận.
Hacken B (W) – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Orebro Soder(w) – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Hacken B (W) 2-2 Jitex Dff(w); Orebro Soder(w) 0-7 Eskilstuna United(w).
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken B (W): Amilia Aurelius, Disa Hellwig, Anna Svanberg, Hilda Ryd, Emilia Migas, Filippa Mellingsater, Anastasija Maric, S. Lundberg, Hultback Bianca Nattland, Eyrún Hjartardóttir và Lova Sternvik.
Đội hình xuất phát được công bố của Orebro Soder(w): Nadine Allard, Emma Astrom, Ebba Cabander, Chloe Eriksson, Cornelia Karlsson, Sara Öjebo, Olivia Okara, Elisabeth Tillenius, Maja Nellie Torngren, Maja Regnås và Anna Nora Torngren.
Lần gặp gần nhất: Orebro Soder(w) 2-1 Hacken B (W) (9 tháng 5, 2026, Elitettan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken B (W), Orebro Soder(w), Elitettan (Thụy Điển), Hacken B (W) vs Orebro Soder(w): lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 3 — Hacken B (W) thắng: 0, hòa: 0, Orebro Soder(w) thắng: 3. Hacken B (W) vs Orebro Soder(w): lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken B (W) 5-4-1, Orebro Soder(w) 5-3-2. Hacken B (W): Disa Hellwig; Anna Svanberg, Filippa Mellingsater, S. Lundberg, Eyrún Hjartardóttir, Lova Sternvik; Amilia Aurelius, Emilia Migas, Anastasija Maric, Hilda Ryd; Hultback Bianca Nattland. Orebro Soder(w): Nadine Allard; Maja Regnås, Maja Nellie Torngren, Elisabeth Tillenius, Olivia Okara, Ebba Cabander; Anna Nora Torngren, Chloe Eriksson, Emma Astrom; Sara Öjebo, Cornelia Karlsson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Jitex Dff(w) | 23 | -7 | 28 |
| 9 | Orebro Soder(w) | 23 | -13 | 26 |
| 10 | Enskede Ik(w) | 23 | -10 | 25 |
| 13Xuống hạng | Sandvikens If(w) | 23 | -37 | 14 |
| 14Xuống hạng | Hacken B (W) | 23 | -28 | 8 |