18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Hacken B (W): đứng thứ 14, 8 điểm sau 24 trận.
Orebro Soder(w): đứng thứ 10, 26 điểm sau 24 trận.
Hacken B (W) – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Orebro Soder(w) – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Hacken B (W) 2-2 Jitex Dff(w); Orebro Soder(w) 0-7 Eskilstuna United(w).
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken B (W): Amilia Aurelius, Disa Hellwig, Anna Svanberg, Hilda Ryd, Emilia Migas, Filippa Mellingsater, Anastasija Maric, S. Lundberg, Hultback Bianca Nattland, Eyrún Hjartardóttir và Lova Sternvik.
Đội hình xuất phát được công bố của Orebro Soder(w): Nadine Allard, Emma Astrom, Ebba Cabander, Chloe Eriksson, Cornelia Karlsson, Sara Öjebo, Olivia Okara, Elisabeth Tillenius, Maja Nellie Torngren, Maja Regnås và Anna Nora Torngren.
Lần gặp gần nhất: Orebro Soder(w) 2-1 Hacken B (W) (9 tháng 5, 2026, Elitettan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken B (W), Orebro Soder(w), Elitettan (Thụy Điển), Hacken B (W) vs Orebro Soder(w): lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Hacken B (W) 2–3 Orebro Soder(w). Hiệp 1: 0–2.
Giờ bóng lăn: lúc 19:00 GMT+7 3 tháng 10, 2026.
Số trận đã đấu: 3 — Hacken B (W) thắng: 0, hòa: 0, Orebro Soder(w) thắng: 3. Hacken B (W) vs Orebro Soder(w): lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken B (W) 5-4-1, Orebro Soder(w) 5-3-2. Hacken B (W): Disa Hellwig; Anna Svanberg, Filippa Mellingsater, S. Lundberg, Eyrún Hjartardóttir, Lova Sternvik; Amilia Aurelius, Emilia Migas, Anastasija Maric, Hilda Ryd; Hultback Bianca Nattland. Orebro Soder(w): Nadine Allard; Maja Regnås, Maja Nellie Torngren, Elisabeth Tillenius, Olivia Okara, Ebba Cabander; Anna Nora Torngren, Chloe Eriksson, Emma Astrom; Sara Öjebo, Cornelia Karlsson.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Enskede Ik(w) | 24 | -10 | 26 |
| 10 | Orebro Soder(w) | 24 | -16 | 26 |
| 11 | Gamla Upsala(w) | 24 | -10 | 23 |
| 13Xuống hạng | Sandvikens If(w) | 24 | -41 | 14 |
| 14Xuống hạng | Hacken B (W) | 24 | -31 | 8 |