Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Elfsborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Hacken 2-1 Anderlecht; Elfsborg 4-3 Goteborg.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Elfsborg sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Etrit Berisha, Julius Lindberg, Harry Hilvenius, Olle Samuelsson, Sigge Jansson, Mikkel Rygaard, Lasse Bruun Madsen, Adrian Svanbäck, Isak Brusberg, Severin Nioule và John Paul Dembe.
Đội hình xuất phát được công bố của Elfsborg: Simon Eriksson, Rasmus Wikström, Buhari Ibrahim, Terry Yegbe, Johan Larsson, Besfort Zeneli, Wenderson, Simon Hedlund, Leo Östman, Taylor Silverholt và Frederik Ihler.
Hacken: kiểm soát bóng 62%, 21 cú sút (8 trúng đích), 4 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Elfsborg: kiểm soát bóng 38%, 13 cú sút (7 trúng đích), 6 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Elfsborg 0-2 Hacken (6 tháng 7, 2025, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Elfsborg, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Elfsborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Granit Maqedonci (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 4, hòa: 4, Elfsborg thắng: 2. Hacken vs Elfsborg: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-2-3-1, Elfsborg 3-4-2-1. Hacken: Etrit Berisha; Julius Lindberg, Harry Hilvenius, Olle Samuelsson, Sigge Jansson; Mikkel Rygaard, Lasse Bruun Madsen; Adrian Svanbäck, Isak Brusberg, Severin Nioule; John Paul Dembe. Elfsborg: Simon Eriksson; Terry Yegbe, Buhari Ibrahim, Rasmus Wikström; Simon Hedlund, Wenderson, Besfort Zeneli, Johan Larsson; Taylor Silverholt, Leo Östman; Frederik Ihler.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | AIK | 30 | +7 | 48 |
| 8 | Elfsborg | 30 | -6 | 40 |
| 9 | Sirius | 30 | +2 | 39 |
| 10 | Hacken | 30 | -8 | 35 |
| 11 | Halmstads | 30 | -26 | 35 |