Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Göteborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Norrkoping 3-3 Hacken; Göteborg 0-1 Hammarby.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Göteborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Julius Lindberg, Johan Hammar, Marius Lode, Adam Lundqvist, Simon Gustafsson, Samuel Leach Holm, Romeo Amané, Jeremy Agbonifo, Ali Youssef và Zeidane Inoussa.
Đội hình xuất phát được công bố của Göteborg: Jacob Karlstrøm, Jonas Bager, Gustav Svensson, August Erlingmark, Oscar Wendt, Kolbeinn Thórdarson, Adam Carlén, Gustaf Norlin, Ramon Pascal Lundqvist, Paulos Abraham và Laurs Skjellerup.
Hacken: kiểm soát bóng 70%, 18 cú sút (10 trúng đích), 12 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Göteborg: kiểm soát bóng 30%, 13 cú sút (11 trúng đích), 2 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Göteborg 0-1 Hacken (25 tháng 4, 2024, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Göteborg, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Göteborg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Glenn Nyberg (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 4, hòa: 4, Göteborg thắng: 2. Hacken vs Göteborg: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-3-3, Göteborg 4-2-3-1. Hacken: Peter Abrahamsson; Julius Lindberg, Johan Hammar, Marius Lode, Adam Lundqvist; Simon Gustafsson, Samuel Leach Holm, Romeo Amané; Jeremy Agbonifo, Ali Youssef, Zeidane Inoussa. Göteborg: Jacob Karlstrøm; Oscar Wendt, August Erlingmark, Gustav Svensson, Jonas Bager; Adam Carlén, Kolbeinn Thórdarson; Paulos Abraham, Ramon Pascal Lundqvist, Gustaf Norlin; Laurs Skjellerup.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elfsborg | 30 | +8 | 45 |
| 8 | Hacken | 30 | +3 | 42 |
| 9 | Sirius | 30 | +1 | 41 |
| 12 | Halmstads | 30 | -18 | 33 |
| 13 | Göteborg | 30 | -10 | 31 |
| 14 | Varnamo | 30 | -10 | 31 |