Quảng cáo
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Halmstads – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Degerfors 1-0 Hacken; Halmstads 2-1 Sirius.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Halmstads sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Simon Sandberg, Aiham Ousou, Even Hovland, Valgeir Lunddal Fridriksson, Mikkel Rygaard, Samuel Gustafson, Romeo Amané, Amor Layouni, Srdan Hristic và Momodou Sonko.
Đội hình xuất phát được công bố của Halmstads: Marko Johansson, Phil Ofosu-ayeh, Joseph Baffo, Andreas Johansson, Marcus Olsson, Kazper Karlsson, Joel Allansson, Amir Al-Ammari, Thomas Boakye, Jack Cooper Love và Naeem Mohammed.
Hacken: kiểm soát bóng 68%, 20 cú sút (7 trúng đích), 7 phạt góc, 8 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Halmstads: kiểm soát bóng 32%, 9 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc, 8 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Halmstads 1-0 Hacken (7 tháng 5, 2023, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Halmstads, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Halmstads: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Adam Ladebäck (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 6, hòa: 0, Halmstads thắng: 4. Hacken vs Halmstads: lịch sử đối đầu
Đội hình: Hacken 4-3-3, Halmstads 4-4-2. Hacken: Peter Abrahamsson; Simon Sandberg, Aiham Ousou, Even Hovland, Valgeir Lunddal Fridriksson; Mikkel Rygaard, Samuel Gustafson, Romeo Amané; Amor Layouni, Srdan Hristic, Momodou Sonko. Halmstads: Marko Johansson; Marcus Olsson, Andreas Johansson, Joseph Baffo, Phil Ofosu-ayeh; Thomas Boakye, Amir Al-Ammari, Joel Allansson, Kazper Karlsson; Naeem Mohammed, Jack Cooper Love.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Elfsborg | 30 | +33 | 64 |
| 3 | Hacken | 30 | +30 | 57 |
| 4 | Djurgardens | 30 | +5 | 50 |
| 11 | AIK | 30 | -4 | 36 |
| 12 | Halmstads | 30 | -14 | 36 |
| 13 | Göteborg | 30 | -4 | 34 |