Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Helsingborg | 30 | 18 | 9 | 3 | 28 | 55 | 63 | |
| 2 | AIK | 30 | 18 | 4 | 8 | 19 | 46 | 58 | |
| 3 | Elfsborg | 30 | 18 | 3 | 9 | 20 | 52 | 57 | |
| 4 | Malmo | 30 | 15 | 9 | 6 | 7 | 37 | 54 | |
| 5 | GAIS | 30 | 16 | 3 | 11 | 13 | 47 | 51 | |
| 6 | Hacken | 30 | 14 | 7 | 9 | 20 | 52 | 49 | |
| 7 | Göteborg | 30 | 13 | 6 | 11 | 8 | 42 | 45 | |
| 8 | Kalmar | 30 | 13 | 5 | 12 | 5 | 39 | 44 | |
| 9 | Gefle | 30 | 10 | 11 | 9 | -8 | 31 | 41 | |
| 10 | Mjällby | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 33 | 40 | |
| 11 | Djurgardens | 30 | 10 | 6 | 14 | -4 | 36 | 36 | |
| 12 | Orebro | 30 | 11 | 3 | 16 | -9 | 36 | 36 | |
| 13 | Norrkoping | 30 | 9 | 7 | 14 | -17 | 32 | 34 | |
| 14 | Syrianska | 30 | 8 | 4 | 18 | -17 | 27 | 28 | |
| 15 | Trelleborgs | 30 | 7 | 4 | 19 | -25 | 39 | 25 | |
| 16 | Halmstads | 30 | 3 | 5 | 22 | -34 | 24 | 14 |
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Halmstads – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Trelleborgs 1-4 Hacken; Halmstads 0-0 Orebro.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Halmstads sử dụng sơ đồ 4-5-1.
Lần gặp gần nhất: Hacken 2-0 Halmstads (11 tháng 9, 2010, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Halmstads, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Halmstads: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 8 — Hacken thắng: 3, hòa: 3, Halmstads thắng: 2. Hacken vs Halmstads: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | GAIS | 30 | +13 | 51 |
| 6 | Hacken | 30 | +20 | 49 |
| 7 | Göteborg | 30 | +8 | 45 |
| 15 | Trelleborgs | 30 | -25 | 25 |
| 16 | Halmstads | 30 | -34 | 14 |