Cập nhật:
Hacken vs Norrkoping là trận đấu thuộc Allsvenskan (Thụy Điển).
Tỷ số chung cuộc: Hacken 5–0 Norrkoping. Hiệp 1: 0–0.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Norrkoping – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Orebro 1-2 Hacken; Norrkoping 3-1 Hammarby.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Norrkoping sử dụng sơ đồ 3-4-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Godswill Ekpolo, Joona Toivio, Johan Hammar, Kristoffer Lund, Alexander Faltsetas, Erik Friberg, Gustav Berggren, Patrick Walemark, Alexander Jeremejeff và Leo Bengtsson.
Đội hình xuất phát được công bố của Norrkoping: Oscar Jansson, Linus Wahlqvist, Henrik Castegren, Marco Lund Nielsen, Ishaq Abdulrazak, Alexander Fransson, Ari Freyr Skúlason, Viktor Agardius, Jonathan Levi, Samuel Adegbenro và Carl Bjork.
Hacken: kiểm soát bóng 44%, 16 cú sút (6 trúng đích), 1 phạt góc, 12 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Norrkoping: kiểm soát bóng 56%, 16 cú sút (6 trúng đích), 4 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Norrkoping 0-1 Hacken (18 tháng 7, 2021, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Norrkoping, Allsvenskan (Thụy Điển), Hacken vs Norrkoping: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 19 tháng 10, 2021.
Sân vận động: Bravida Arena, Gothenburg. Sức chứa: 6.500.
Trọng tài: Fredrik Klitte.
Tỷ số chung cuộc: Hacken 5–0 Norrkoping. Hiệp 1: 0–0.
Hacken thắng: Hacken 5-0 Norrkoping.
Đội hình: Hacken 4-3-3, Norrkoping 3-4-3. Hacken: Abrahamsson; Ekpolo, Toivio, Hammar, Lund; Faltsetas, Friberg, Berggren; Walemark, Bengtsson, Jeremejeff. Norrkoping: Jansson; Nielsen, Castegren, Wahlqvist; Agardius, Skúlason, Fransson, Abdulrazak; Bjork, Levi, Adegbenro.
Số trận đã đấu: 10 — Hacken thắng: 4, hòa: 0, Norrkoping thắng: 6. Hacken vs Norrkoping: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Norrkoping | 30 | +4 | 44 |
| 12 | Hacken | 30 | +0 | 36 |