Cập nhật:
Hacken vs Strasbourg là trận đấu thuộc Europa Conference League.
Tỷ số chung cuộc: Hacken 1–2 Strasbourg. Hiệp 1: 0–1.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 4, thua 0.
Strasbourg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Hacken 1-1 Malmo; Rennes 4-1 Strasbourg.
Ghi bàn: Julio Enciso 21′, Martial Godo 60′ và John Paul Dembe 61′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Strasbourg sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Etrit Berisha, Julius Lindberg, Olle Samuelsson, Filip Helander, Adam Lundqvist, Mikkel Rygaard, Silas Andersen, Simon Gustafsson, Adrian Svanbäck, John Paul Dembe và Amor Layouni.
Đội hình xuất phát được công bố của Strasbourg: Mike Penders, Lucas Høgsberg, Andrew Omobamidele, Ismaël Doukouré, Ben Chilwell, Samuel Amo-Ameyaw, Mathis Amougou, Rafael Luís, Martial Godo, Sebastian Nanasi và Julio Enciso.
Hacken: kiểm soát bóng 41%, 17 cú sút (5 trúng đích), 6 phạt góc, 9 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Strasbourg: kiểm soát bóng 59%, 9 cú sút (6 trúng đích), 3 phạt góc, 7 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Hacken, Strasbourg, Europa Conference League, Hacken vs Strasbourg: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 03:00 GMT+7 7 tháng 11, 2025.
Sân vận động: Gamla Ullevi, Gothenburg. Sức chứa: 18.416.
Trọng tài: Luca Pairetto (Ý).
Tỷ số chung cuộc: Hacken 1–2 Strasbourg. Hiệp 1: 0–1.
Strasbourg thắng: Hacken 1-2 Strasbourg. Ghi bàn: Julio Enciso 21′, Martial Godo 60′ và John Paul Dembe 61′.
Đội hình: Hacken 4-3-3, Strasbourg 4-4-2. Hacken: Etrit Berisha; Julius Lindberg, Olle Samuelsson, Filip Helander, Adam Lundqvist; Mikkel Rygaard, Silas Andersen, Simon Gustafsson; Adrian Svanbäck, Amor Layouni, John Paul Dembe. Strasbourg: Mike Penders; Ben Chilwell, Ismaël Doukouré, Andrew Omobamidele, Lucas Høgsberg; Martial Godo, Rafael Luís, Mathis Amougou, Samuel Amo-Ameyaw; Julio Enciso, Sebastian Nanasi.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 14 | Strasbourg | 2 | +1 | 4 |
| 18 | Hacken | 2 | +4 | 3 |