Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Helsingborg – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 0, thua 3.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 3, thua 2.
Kết quả gần nhất: Sirius 2-1 Helsingborg; Hacken 1-1 Ostersunds.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Helsingborg sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Helsingborg: Anders Lindegaard, Markus Holgersson, Fredrik Liverstam, Andreas Granqvist, Adam Eriksson, Armin Gigović, Mohammed Abubakari, Mamudo Moro, Alexander Farnerud, Max Svensson và Alhaji Gero.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Peter Abrahamsson, Godswill Ekpolo, Johan Hammar, Rasmus Lindgren, Adam Andersson, Erik Friberg, Alexander Faltsetas, Daleho Irandust, Viktor Lundberg, Paulo José de Oliveira và Kwame Kizito.
Helsingborg: kiểm soát bóng 39%, 12 cú sút (5 trúng đích), 3 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Hacken: kiểm soát bóng 61%, 23 cú sút (7 trúng đích), 4 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 2-1 Helsingborg (6 tháng 4, 2019, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Helsingborg, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Helsingborg vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Helsingborg thắng: 2, hòa: 3, Hacken thắng: 5. Helsingborg vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Helsingborg 4-2-3-1, Hacken 4-2-3-1. Helsingborg: Anders Lindegaard; Markus Holgersson, Fredrik Liverstam, Andreas Granqvist, Adam Eriksson; Armin Gigović, Mohammed Abubakari; Mamudo Moro, Alexander Farnerud, Max Svensson; Alhaji Gero. Hacken: Peter Abrahamsson; Adam Andersson, Rasmus Lindgren, Johan Hammar, Godswill Ekpolo; Alexander Faltsetas, Erik Friberg; Paulo José de Oliveira, Viktor Lundberg, Daleho Irandust; Kwame Kizito.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Norrkoping | 30 | +28 | 57 |
| 6 | Hacken | 30 | +15 | 49 |
| 7 | Göteborg | 30 | +15 | 48 |
| 9 | Orebro | 30 | -16 | 33 |
| 10 | Helsingborg | 30 | -20 | 30 |
| 11 | Sirius | 30 | -17 | 29 |