| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo | 30 | 21 | 3 | 6 | 34 | 60 | 66 | |
| 2 | AIK | 30 | 17 | 9 | 4 | 26 | 52 | 60 | |
| 3 | Norrkoping | 30 | 18 | 6 | 6 | 22 | 59 | 60 | |
| 4 | Göteborg | 30 | 14 | 8 | 8 | 9 | 56 | 50 | |
| 5 | Elfsborg | 30 | 13 | 9 | 8 | 20 | 58 | 48 | |
| 6 | Kalmar | 30 | 12 | 8 | 10 | 5 | 45 | 44 | |
| 7 | Djurgardens | 30 | 14 | 1 | 15 | 1 | 48 | 43 | |
| 8 | Ostersunds | 30 | 12 | 6 | 12 | -2 | 44 | 42 | |
| 9 | Orebro | 30 | 11 | 8 | 11 | -3 | 48 | 41 | |
| 10 | Hacken | 30 | 11 | 7 | 12 | 13 | 58 | 40 | |
| 11 | Hammarby | 30 | 10 | 9 | 11 | -3 | 46 | 39 | |
| 12 | Jonkopings Sodra | 30 | 8 | 11 | 11 | -7 | 32 | 35 | |
| 13 | Sundsvall | 30 | 7 | 9 | 14 | -16 | 38 | 30 | |
| 14 | Helsingborg | 30 | 8 | 5 | 17 | -18 | 34 | 29 | |
| 15 | Gefle | 30 | 6 | 9 | 15 | -22 | 34 | 27 | |
| 16 | Falkenberg | 30 | 2 | 4 | 24 | -59 | 25 | 10 |
Helsingborg: đứng thứ 14, 29 điểm sau 30 trận.
Hacken: đứng thứ 10, 40 điểm sau 30 trận.
Helsingborg – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 2, thua 1.
Kết quả gần nhất: Sundsvall 0-2 Helsingborg; Cork City 1-0 Hacken.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Helsingborg sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Helsingborg: 17 cú sút (9 trúng đích), 4 phạt góc, 8 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hacken: 15 cú sút (7 trúng đích), 3 phạt góc, 10 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Helsingborg 1-2 Hacken (31 tháng 10, 2015, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Helsingborg, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Helsingborg vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Helsingborg 0–2 Hacken. Hiệp 1: 0–2.
Giờ bóng lăn: lúc 22:30 GMT+7 24 tháng 7, 2016.
Số trận đã đấu: 10 — Helsingborg thắng: 3, hòa: 4, Hacken thắng: 3. Helsingborg vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Helsingborg 4-4-2, Hacken 4-3-3. Hacken: Tefu Mashamaite.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Orebro | 30 | -3 | 41 |
| 10 | Hacken | 30 | +13 | 40 |
| 11 | Hammarby | 30 | -3 | 39 |
| 13 | Sundsvall | 30 | -16 | 30 |
| 14 | Helsingborg | 30 | -18 | 29 |
| 15 | Gefle | 30 | -22 | 27 |