Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Inter Toronto – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Atletico Ottawa 0-0 Inter Toronto; Forge 5-0 Valour.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Inter Toronto sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Forge sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Inter Toronto: Diego Urtiaga, Luke Singh, Frank Sturing, Oswaldo León, Max Ferrari, Leonel López, Kembo Kibato, Orlando Botello, Adonijah Reid, Gabriel Bitar và Julian Altobelli.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Jassem Koleilat, Rezart Rama, Dan Nimick, Alexander Achinioti Jönsson, Marko Jevremović, Alessandro Hojabrpour, Nana Ampomah, Tristan Borges, Noah Jensen, David Choinière và Maxime Filion.
Inter Toronto: kiểm soát bóng 51%, 10 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Forge: kiểm soát bóng 49%, 12 cú sút (7 trúng đích), 2 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Forge 2-2 Inter Toronto (30 tháng 6, 2025, Giải VĐQG Canada (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Inter Toronto, Forge, Giải VĐQG Canada (Premier League), Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: York Lions Stadium, Toronto. Sức chứa: 8.000.
Số trận đã đấu: 10 — Inter Toronto thắng: 1, hòa: 4, Forge thắng: 5. Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu
Đội hình: Inter Toronto 3-4-2-1, Forge 4-1-4-1. Inter Toronto: Diego Urtiaga; Luke Singh, Frank Sturing, Oswaldo León; Max Ferrari, Leonel López, Kembo Kibato, Orlando Botello; Adonijah Reid, Gabriel Bitar; Julian Altobelli. Forge: Jassem Koleilat; Marko Jevremović, Alexander Achinioti Jönsson, Dan Nimick, Rezart Rama; Alessandro Hojabrpour; David Choinière, Noah Jensen, Tristan Borges, Nana Ampomah; Maxime Filion.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge | 28 | +29 | 58 |
| 2 | Atl. Ottawa | 28 | +26 | 56 |
| 4 | HFX Wanderers | 28 | +7 | 39 |
| 5 | Inter Toronto | 28 | +5 | 38 |
| 6 | Valour | 28 | -27 | 26 |