Cập nhật:
Inter Toronto vs Forge là trận đấu thuộc Canadian Premier League.
Tỷ số chung cuộc: Inter Toronto 1–2 Forge. Hiệp 1: 1–1.
Inter Toronto – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Forge – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 2, thua 0.
Kết quả gần nhất: Atletico Ottawa 0-0 Inter Toronto; Forge 5-0 Valour.
Ghi bàn: Borges 14′, López 38′ và Maxime Filion 54′.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Inter Toronto sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Forge sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Inter Toronto: Diego Urtiaga, Luke Singh, Frank Sturing, Oswaldo Leon, Max Ferrari, Leonel López, Kembo Kibato, Orlando Botello, A. Reid, Gabriel Bitar và Julian Altobelli.
Đội hình xuất phát được công bố của Forge: Jassem Koleilat, Rezart Rama, D. Nimick, Alexander Achinioti Jonsson, Marko Jevremović, Alessandro Hojabrpour, Nana Ampomah, Tristan Borges, Noah Jensen, David Choiniere và Maxime Filion.
Inter Toronto: kiểm soát bóng 51%, 10 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Forge: kiểm soát bóng 49%, 12 cú sút (7 trúng đích), 2 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Forge 2-2 Inter Toronto (30 tháng 6, 2025, CanPL).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Inter Toronto, Forge, Canadian Premier League, Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 00:10 GMT+7 10 tháng 8, 2025.
Sân vận động: York Lions Stadium, Toronto. Sức chứa: 8.000.
Tỷ số chung cuộc: Inter Toronto 1–2 Forge. Hiệp 1: 1–1.
Forge thắng: Inter Toronto 1-2 Forge. Ghi bàn: Borges 14′, López 38′ và Maxime Filion 54′.
Đội hình: Inter Toronto 3-4-2-1, Forge 4-1-4-1. Inter Toronto: Urtiaga; Singh, Sturing, Leon; Ferrari, López, Kibato, O. Botello; Reid, Bitar; Altobelli. Forge: J. Koleilat; Jevremović, Jonsson, Nimick, Rama; Hojabrpour; Choiniere, Jensen, Borges, Ampomah; M. Filion.
Số trận đã đấu: 10 — Inter Toronto thắng: 1, hòa: 4, Forge thắng: 5. Inter Toronto vs Forge: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge | 28 | +29 | 58 |
| 5 | Inter Toronto | 28 | +5 | 38 |