Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Juventude: đứng thứ 2, 65 điểm sau 38 trận.
Chapecoense: đứng thứ 16, 40 điểm sau 38 trận.
Juventude – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Chapecoense – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Mirassol 0-1 Juventude; Chapecoense 0-0 Avaí.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Juventude sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Chapecoense sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Juventude: Léo Vieira, Reginaldo, Danilo Boza, Zé Marcos, Alan Luciano Ruschel, Jádson, Mandaca, Vini Paulista, Matheus Vargas, Victor Andrade và Erick Farias.
Đội hình xuất phát được công bố của Chapecoense: Airton, Ronei, Bruno Leonardo, Lucas Freitas, Gianluca Piola Minozzo, Gustavo Cazonatti, Bruno Vinicius, Giovanni Pavani, Marcinho, Kayke Rodrigues và Alisson Farias.
Juventude: kiểm soát bóng 60%, 18 cú sút (3 trúng đích), 8 phạt góc, 14 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Chapecoense: kiểm soát bóng 40%, 6 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 19 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Chapecoense 0-2 Juventude (21 tháng 5, 2023, Serie B (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Juventude, Chapecoense, Serie B (Brazil), Juventude vs Chapecoense: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estádio Alfredo Jaconi, Caxias Sul. Sức chứa: 19.924.
Trọng tài: Maguielson Lima Barbosa.
Số trận đã đấu: 5 — Juventude thắng: 3, hòa: 1, Chapecoense thắng: 1. Juventude vs Chapecoense: lịch sử đối đầu
Đội hình: Juventude 4-4-2, Chapecoense 4-3-3. Juventude: Léo Vieira; Reginaldo, Danilo Boza, Zé Marcos, Alan Luciano Ruschel; Jádson, Mandaca, Vini Paulista, Matheus Vargas; Victor Andrade, Erick Farias. Chapecoense: Airton; Gianluca Piola Minozzo, Lucas Freitas, Bruno Leonardo, Ronei; Giovanni Pavani, Bruno Vinicius, Gustavo Cazonatti; Alisson Farias, Marcinho, Kayke Rodrigues.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitória | 38 | +19 | 72 |
| 2 | Juventude | 38 | +11 | 65 |
| 3 | Criciúma | 38 | +12 | 64 |
| 15 | Ponte Preta | 38 | -11 | 42 |
| 16 | Chapecoense | 38 | -5 | 40 |
| 17 | Sampaio Correa | 38 | -12 | 39 |