Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 52 kết quả, 8 trận sắp diễn ra
| Serie B (Brazil) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 30 | +12 | 54 |
| 2 | Juventude - RS | 30 | +13 | 53 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gérson2026/4 – 2026/525 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.33 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 3 | 1 | 1 | 1 | 33% |
| Gérson2026/3 – 2026/416 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Mauricio Barbieri2025/12 – 2026/344 cầu thủ được sử dụng · 1.24:0.83 bàn/trận · 1.65 điểm/trận | 46 | 21 | 13 | 12 | 46% |
Juventude – Giải đấu: Serie B (Brazil). Huấn luyện viên: Mauricio Barbieri. Sân vận động: Estádio Alfredo Jaconi (Caxias Sul). Trận tiếp theo: Juventude - RS – Operario Ferroviario PR, 3 tháng 10, 2026. Ghi bàn nhiều nhất: Safira (6 bàn). Juventude được thành lập năm 1913.
Huấn luyện viên trưởng của Juventude: Mauricio Barbieri.
Sân nhà của Juventude: Estádio Alfredo Jaconi (Caxias Sul). Sức chứa: 19.924.
Juventude thi đấu tại Serie B (Brazil).
Juventude - RS – Operario Ferroviario PR (Serie B (Brazil)): lúc 02:45 GMT+3 3 tháng 10, 2026.
Juventude được thành lập năm 1913.
| 30 |
| +9 |
| 52 |