Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 54 kết quả, 6 trận sắp diễn ra
| Serie B (Brazil) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude - RS | 32 | +18 | 59 |
| 2 | Vila Nova | 32 | +13 | 58 |
| 3 | Gremio Novorizontino | 32 | +27 | 57 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gérson2026/4 – 2026/525 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.33 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 3 | 1 | 1 | 1 | 33% |
| Gérson2026/3 – 2026/416 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Mauricio Barbieri2025/12 – 2026/344 cầu thủ được sử dụng · 1.29:0.79 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 48 | 23 | 13 | 12 | 48% |
Cập nhật:
Juventude – Giải đấu: Serie B (Brazil). Huấn luyện viên: Mauricio Barbieri. Sân vận động: Estádio Alfredo Jaconi (Caxias Sul). Juventude được thành lập năm 1913.
Juventude - RS vs Sao Bernardo: 12 tháng 10, 2026, Serie B (Brazil).
Ponte Preta 0-2 Juventude - RS (Serie B (Brazil), 7 tháng 10, 2026) – Juventude giành chiến thắng.
Juventude – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Số cầu thủ: 39. Tuổi trung bình: 27,6. Chấn thương hoặc treo giò: 2.
Trang liên quan: Serie B (Brazil), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Huấn luyện viên trưởng của Juventude: Mauricio Barbieri.
Sân nhà của Juventude: Estádio Alfredo Jaconi (Caxias Sul). Sức chứa: 19.924.
Juventude thi đấu tại Serie B (Brazil).
Juventude - RS – Sao Bernardo (Serie B (Brazil)): lúc 02:00 GMT+7 12 tháng 10, 2026.
Juventude được thành lập năm 1913.