| Serie B (Brazil) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 33 | +15 | 61 |
| 2 | Juventude - RS | 33 | +18 | 60 |
| 3 | Gremio Novorizontino | 32 | +27 | 57 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gérson2026/4 – 2026/525 cầu thủ được sử dụng · 1.33:1.33 bàn/trận · 1.33 điểm/trận | 3 | 1 | 1 | 1 | 33% |
| Gérson2026/3 – 2026/416 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Mauricio Barbieri2025/12 – 2026/344 cầu thủ được sử dụng · 1.29:0.79 bàn/trận · 1.71 điểm/trận | 48 | 23 | 13 | 12 | 48% |
Mùa 2026/2027: ghi 39 bàn và thủng lưới 21 bàn sau 33 trận. Juventude: kiểm soát bóng 49%, 430 cú sút (141 trúng đích), 139 phạt góc, 69 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Raí da Silva Pessanha (7 bàn).
Cập nhật: