Quảng cáo
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vitória | 38 | +19 | 72 |
| 2 | Juventude | 38 | +11 | 65 |
| 3 | Criciúma | 38 | +12 | 64 |
| 4 | Atlético-GO | 38 | +11 | 64 |
| 5 | Sport Recife | 38 | +19 | 63 |
| 6 | Novorizontino | 38 | +18 | 63 |
Juventude: đứng thứ 2, 65 điểm sau 38 trận.
Sport Recife: đứng thứ 5, 63 điểm sau 38 trận.
Juventude – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Sport Recife – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Kết quả gần nhất: Tombense 1-1 Juventude; Sport Recife 3-3 Ponte Preta.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Juventude sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Sport Recife sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Juventude: Thiago Couto, Reginaldo, Danilo Boza, Zé Marcos, Alan Luciano Ruschel, Jádson, Jean Irmer, Vini Paulista, Gabriel Taliari, Nenê và David da Hora.
Đội hình xuất phát được công bố của
Juventude: kiểm soát bóng 48%, 10 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Sport Recife: kiểm soát bóng 52%, 10 cú sút (6 trúng đích), 5 phạt góc, 24 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Sport Recife 3-0 Juventude (23 tháng 6, 2023, Serie B (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Sân vận động: Estádio Alfredo Jaconi, Caxias Sul. Sức chứa: 19.924.
Trọng tài: Savio Pereira Sampaio.
Số trận đã đấu: 5 — Juventude thắng: 2, hòa: 0, Sport Recife thắng: 3. Juventude vs Sport Recife: lịch sử đối đầu
Đội hình: Juventude 4-3-3, Sport Recife 4-3-3. Juventude: Thiago Couto; Reginaldo, Danilo Boza, Zé Marcos, Alan Luciano Ruschel; Jádson, Jean Irmer, Vini Paulista; Gabriel Taliari, Nenê, David da Hora. Sport Recife: Denis; André Felipe de Almeida Santos, Jose Monteiro, Alisson Cassiano, Ewerthon; Luis Antonio Ferreira Rodrigues, Jorge de Moura Xavier, Fabinho; Alan Ruiz, Vagner Love, Edison.