18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Juventude – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Vila Nova – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Nautico PE 0-0 Juventude; Vila Nova 2-1 Sao Bernardo.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Juventude sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Vila Nova sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Juventude: Jandrei, Rodrigo Sam, Messias, Marcos Paulo Mp, Raí Ramos, Luan Martins Gonçalves, Mandaca, Patryck, Raí, Marcos Paulo Mp và Alisson Safira.
Đội hình xuất phát được công bố của Vila Nova: Helton Leite, Nathan Camargo, Tiago Pagnussat, Anderson, Higor, João Pedro Vieira, Ryan Lima, Eduardo dos Santos, Marquinhos Gabriel, Janderson và André Luís.
Juventude: kiểm soát bóng 43%, 10 cú sút (4 trúng đích), 5 phạt góc, 24 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Vila Nova: kiểm soát bóng 57%, 8 cú sút (0 trúng đích), 2 phạt góc, 16 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Juventude 0-2 Vila Nova (8 tháng 8, 2023, Serie B (Brazil)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Juventude, Vila Nova, Serie B (Brazil), Juventude vs Vila Nova: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estádio Alfredo Jaconi, Caxias Sul. Sức chứa: 19.924.
Trọng tài: Andre Luiz Skettino Policarpo Bento.
Số trận đã đấu: 10 — Juventude thắng: 2, hòa: 2, Vila Nova thắng: 6. Juventude vs Vila Nova: lịch sử đối đầu
Đội hình: Juventude 3-4-2-1, Vila Nova 4-1-4-1. Juventude: Jandrei; Rodrigo Sam, Messias, Marcos Paulo Mp; Raí Ramos, Luan Martins Gonçalves, Mandaca, Patryck; Raí, Marcos Paulo Mp; Alisson Safira. Vila Nova: Helton Leite; Higor, Anderson, Tiago Pagnussat, Nathan Camargo; João Pedro Vieira; Janderson, Marquinhos Gabriel, Eduardo dos Santos, Ryan Lima; André Luís.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Novorizontino | 35 | +32 | 64 |
| 2Lên hạng | Juventude | 35 | +22 | 64 |
| 3Play-off lên hạng | Vila Nova | 35 | +14 | 62 |
| 4Play-off lên hạng | Criciúma | 36 | +8 | 62 |