| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 6 | 2 | 36 | 53 | 48 | |
| 2 | Inter Turku | 22 | 12 | 5 | 5 | 19 | 36 | 41 | |
| 3 | KuPs | 22 | 12 | 5 | 5 | 13 | 39 | 41 | |
| 4 | Honka Espoo | 22 | 9 | 10 | 3 | 9 | 26 | 37 | |
| 5 | Ilves Tampere | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 37 | 36 | |
| 6 | Lahti | 22 | 8 | 8 | 6 | 3 | 33 | 32 | |
| 7 | SJK Seinajoen | 22 | 8 | 5 | 9 | -2 | 27 | 29 | |
| 8 | HIFK | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 29 | 28 | |
| 9 | Mariehamn | 22 | 6 | 5 | 11 | -14 | 29 | 23 | |
| 10 | Haka | 22 | 5 | 7 | 10 | -16 | 25 | 22 | |
| 11 | TPS Turku | 22 | 6 | 3 | 13 | -16 | 23 | 21 | |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 22 | 1 | 2 | 19 | -36 | 15 | 5 |
KuPs – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
HIFK – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Kết quả gần nhất: KuPs 1-1 Ilves Tampere; HIFK 1-1 Honka Espoo.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy KuPs sử dụng sơ đồ 4-3-3 và HIFK sử dụng sơ đồ 4-4-2.
KuPs: kiểm soát bóng 110%, 10 cú sút (10 trúng đích), 0 phạt góc.
HIFK: kiểm soát bóng 105%, 6 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc.
Lần gặp gần nhất: HIFK 0-3 KuPs (1 tháng 7, 2020, Veikkausliiga (Phần Lan)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: KuPs, HIFK, Veikkausliiga (Phần Lan), KuPs vs HIFK: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Savon Sanomat Areena, Kuopio. Sức chứa: 5.300.
Trọng tài: Ville Nevalainen.
Số trận đã đấu: 10 — KuPs thắng: 7, hòa: 2, HIFK thắng: 1. KuPs vs HIFK: lịch sử đối đầu
Đội hình: KuPs 4-3-3, HIFK 4-4-2. HIFK: Vitinho.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Inter Turku | 22 | +19 | 41 |
| 3 | KuPs | 22 | +13 | 41 |
| 4 | Honka Espoo | 22 | +9 | 37 |
| 7 | SJK Seinajoen | 22 | -2 | 29 |
| 8 | HIFK | 22 | -4 | 28 |
| 9 | Mariehamn | 22 | -14 | 23 |