Lorient – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Clermont – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 3, thua 0.
Kết quả gần nhất: USL Dunkerque 0-1 Lorient; Clermont 1-1 Stade Lavallois MFC.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lorient sử dụng sơ đồ 4-1-4-1 và Clermont sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Lorient: Yvon Mvogo, Igor Silva, Julien Laporte, Montassar Talbi, Darlin Yongwa, Arthur Avom Ebong, Joel Mugisha Mvuka, Jean Victor Makengo, Julien Ponceau, Pablo Pagis và Eli Junior Kroupi.
Đội hình xuất phát được công bố của Clermont: Massamba Ndiaye, Cheick Oumar Konaté, Damien da Silva, Jérémy Jacquet, Baïla Diallo, Johan Gastien, Yohann Magnin, Yadaly Diaby, Habib Ali Keïta, Maïdine Douane và Mons Bassouamina.
Lorient: kiểm soát bóng 51%, 13 cú sút (5 trúng đích), 9 phạt góc, 14 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Clermont: kiểm soát bóng 49%, 11 cú sút (4 trúng đích), 2 phạt góc, 12 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Clermont 2-1 Lorient (2 tháng 11, 2024, Ligue 2 (Pháp)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lorient, Clermont, Ligue 2 (Pháp), Lorient vs Clermont: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Stade du Moustoir, Lorient. Sức chứa: 18.110.
Trọng tài: Pierre Legat.
Số trận đã đấu: 10 — Lorient thắng: 5, hòa: 1, Clermont thắng: 4. Lorient vs Clermont: lịch sử đối đầu
Đội hình: Lorient 4-1-4-1, Clermont 4-2-3-1. Lorient: Yvon Mvogo; Igor Silva, Julien Laporte, Montassar Talbi, Darlin Yongwa; Arthur Avom Ebong; Joel Mugisha Mvuka, Jean Victor Makengo, Julien Ponceau, Pablo Pagis; Eli Junior Kroupi. Clermont: Massamba Ndiaye; Baïla Diallo, Jérémy Jacquet, Damien da Silva, Cheick Oumar Konaté; Yohann Magnin, Johan Gastien; Maïdine Douane, Habib Ali Keïta, Yadaly Diaby; Mons Bassouamina.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | +37 | 71 |
| 2 | Paris | 34 | +22 | 69 |
| 15 | Red Star 93 | 34 | -14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | -16 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | -27 | 32 |