18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Lyngby – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Midtjylland – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Kết quả gần nhất: Randers 2-0 Lyngby; Midtjylland 3-2 Bohemian.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Lyngby sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Midtjylland sử dụng sơ đồ 3-4-2-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Lyngby: Diego Kochen, Oskar Buur, Mikkel Fischer, Munashe Garananga, Renzo Tytens, Gustav Leone Fraulo, Jens Jakob Thomasen, Casper Winther, Lauge Sandgrav, Ísak Snær Þorvaldsson và Simon Colyn.
Đội hình xuất phát được công bố của Midtjylland: Elías Ólafsson, Magnus Jensen, Martin Erlić, Mads Bech Sørensen, Rasmus Kristensen, Philip Billing, Pedro Bravo, Beni Junior, Darío Osorio, Valdemar Byskov và Franculino Djú.
Lyngby: kiểm soát bóng 43%, 9 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 19 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Midtjylland: kiểm soát bóng 57%, 9 cú sút (2 trúng đích), 5 phạt góc, 18 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Midtjylland 1-0 Lyngby (17 tháng 2, 2025, Superliga (Đan Mạch)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Lyngby, Midtjylland, Superliga (Đan Mạch), Lyngby vs Midtjylland: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Lyngby 1–1 Midtjylland. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 21:00 GMT+7 16 tháng 8, 2026.
Sân vận động: Lyngby Stadion, Lingbi. Sức chứa: 10.000.
Trọng tài: Lasse Kirk Graagaard.
Số trận đã đấu: 10 — Lyngby thắng: 4, hòa: 1, Midtjylland thắng: 5. Lyngby vs Midtjylland: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Play-off tranh ngôi vô địch | Midtjylland | 13 | +12 | 31 |
| 2Play-off tranh ngôi vô địch | København | 13 | +16 | 29 |
| 10Play-off trụ hạng | Randers | 13 | -8 | 11 |
| 11Play-off trụ hạng | Lyngby | 13 | -9 | 11 |
| 12Play-off trụ hạng | Sonderjyske | 13 | -14 | 8 |