18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Merida – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Logrones – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0.
Kết quả gần nhất: Ponferradina 1-0 Merida; Logrones 1-1 Pontevedra.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Merida sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Logrones sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Merida: Adrian Hammad Csenterics, Alejandro Jay, Nacho González, Fito, Hugo Sanz, Martín Solar, Raul Beneit, Benjamin Dibrani, Jota Lopez, Lacine Kone và Daniel Sandoval.
Đội hình xuất phát được công bố của Logrones: Fermín Sobrón Olarte, David Navarro, Carlos García-die Sánchez, Eduardo Cabetas, Sergio Camacho, Ismael Santana Vera, L. Issman, Mario Maroto Argüello, Anai Morales, David Amigo và Miguel Ángel Ramírez Carrasco.
Merida: kiểm soát bóng 57%, 14 cú sút (5 trúng đích), 5 phạt góc, 15 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Logrones: kiểm soát bóng 43%, 14 cú sút (8 trúng đích), 6 phạt góc, 14 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Merida, Logrones, Primera División RFEF (Tây Ban Nha), Merida vs Logrones: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Estadio Romano, Merida. Sức chứa: 14.600.
Đội hình: Merida 4-3-3, Logrones 4-4-2. Merida: Adrian Hammad Csenterics; Alejandro Jay, Nacho González, Fito, Hugo Sanz; Martín Solar, Raul Beneit, Benjamin Dibrani; Jota Lopez, Daniel Sandoval, Lacine Kone. Logrones: Fermín Sobrón Olarte; Sergio Camacho, Eduardo Cabetas, Carlos García-die Sánchez, David Navarro; Anai Morales, Mario Maroto Argüello, L. Issman, Ismael Santana Vera; Miguel Ángel Ramírez Carrasco, David Amigo.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1Lên hạng | Lugo | 9 | +8 | 22 |
| 2Play-off lên hạng | Logrones | 9 | +8 | 20 |
| 3Play-off lên hạng | Racing de Ferrol | 9 | +2 | 16 |
| 8 | Real Union | 9 | +5 | 13 |
| 9 | Merida | 9 | +3 | 13 |
| 10 | Ponferradina | 9 | +0 | 13 |