Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Middlesbrough: đứng thứ 19, 28 điểm sau 38 trận.
Hull: đứng thứ 18, 34 điểm sau 38 trận.
Middlesbrough – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Hull – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Leicester 2-2 Middlesbrough; Hull 1-1 Newcastle.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Middlesbrough sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Hull sử dụng sơ đồ 4-4-1-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Middlesbrough: Víctor Valdés, Antonio Barragán, Calum Chambers, Ben Gibson, Fábio da Silva, Marten de Roon, Adam Clayton, Adam Forshaw, Gastón Ramírez, Álvaro Negredo và Viktor Fischer.
Đội hình xuất phát được công bố của Hull: David Marshall, Ahmed El-mohamady, Michael Dawson, Curtis Davies, Andy Robertson, Robert Snodgrass, Jake Livermore, Sam Clucas, Ryan Mason, Markus Henriksen và Adama Diomandé.
Middlesbrough: 16 cú sút (4 trúng đích), 13 phạt góc, 6 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hull: 6 cú sút (2 trúng đích), 7 phạt góc, 10 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Middlesbrough 1-0 Hull (19 tháng 3, 2016, Championship (Anh)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Middlesbrough, Hull, Premier League, Middlesbrough vs Hull: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Middlesbrough 1–0 Hull. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 03:00 GMT+7 6 tháng 12, 2016.
Số trận đã đấu: 10 — Middlesbrough thắng: 5, hòa: 1, Hull thắng: 4. Middlesbrough vs Hull: lịch sử đối đầu
Đội hình: Middlesbrough 4-3-3, Hull 4-4-1-1. Middlesbrough: Víctor Valdés; Antonio Barragán, Calum Chambers, Ben Gibson, Fábio da Silva; Marten de Roon, Adam Clayton, Adam Forshaw; Gastón Ramírez, Viktor Fischer, Álvaro Negredo. Hull: David Marshall; Andy Robertson, Curtis Davies, Michael Dawson, Ahmed El-mohamady; Ryan Mason, Sam Clucas, Jake Livermore, Robert Snodgrass; Markus Henriksen; Adama Diomandé.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 17 | Watford | 38 | -28 | 40 |
| 18 | Hull | 38 | -43 | 34 |
| 19 | Middlesbrough | 38 | -26 | 28 |
| 20 | Sunderland | 38 | -40 | 24 |