Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Norrkoping – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Hacken – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Kết quả gần nhất: Goteborg 1-3 Norrkoping; Hacken 2-1 Varbergs BoIS.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Norrkoping sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Hacken sử dụng sơ đồ 4-3-3.
Đội hình xuất phát được công bố của Norrkoping: Isak Pettersson, Linus Wahlqvist, Filip Dagerstål, Rasmus Lauritsen, Lars Gerson, Sead Hakšabanović, Alexander Fransson, Simon Thern, Ísak Bergmann Jóhannesson, Christoffer Nyman và Pontus Almqvist.
Đội hình xuất phát được công bố của Hacken: Pontus Dahlberg, Godswill Ekpolo, Joona Toivio, Rasmus Lindgren, Leonard Žuta, Erik Friberg, Daleho Irandust, Gustav Berggren, Ahmed Yasin, Alexander Søderlund và Leo Bengtsson.
Norrkoping: kiểm soát bóng 56%, 19 cú sút (8 trúng đích), 11 phạt góc, 13 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hacken: kiểm soát bóng 44%, 11 cú sút (4 trúng đích), 1 phạt góc, 11 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hacken 2-1 Norrkoping (7 tháng 8, 2020, Allsvenskan (Thụy Điển)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Norrkoping, Hacken, Allsvenskan (Thụy Điển), Norrkoping vs Hacken: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Idrottsparken, Norrköping. Sức chứa: 16.000.
Trọng tài: Glenn Nyberg (Thụy Điển).
Số trận đã đấu: 10 — Norrkoping thắng: 9, hòa: 0, Hacken thắng: 1. Norrkoping vs Hacken: lịch sử đối đầu
Đội hình: Norrkoping 4-4-2, Hacken 4-3-3. Norrkoping: Isak Pettersson; Linus Wahlqvist, Filip Dagerstål, Rasmus Lauritsen, Lars Gerson; Sead Hakšabanović, Alexander Fransson, Simon Thern, Ísak Bergmann Jóhannesson; Christoffer Nyman, Pontus Almqvist. Hacken: Pontus Dahlberg; Leonard Žuta, Rasmus Lindgren, Joona Toivio, Godswill Ekpolo; Gustav Berggren, Daleho Irandust, Erik Friberg; Leo Bengtsson, Ahmed Yasin, Alexander Søderlund.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Elfsborg | 30 | +11 | 51 |
| 3 | Hacken | 30 | +16 | 49 |
| 4 | Djurgardens | 30 | +15 | 48 |
| 5 | Mjällby | 30 | +4 | 47 |
| 6 | Norrkoping | 30 | +14 | 46 |
| 7 | Orebro | 30 | -4 | 42 |