| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Montpellier | 38 | -2 | 54 |
| 9 | Nice | 38 | -3 | 52 |
| 10 | Metz | 38 | -4 | 47 |
| 15 | Strasbourg | 38 | -9 | 42 |
| 16 | Lorient | 38 | -18 | 42 |
| 17 | Brest | 38 | -16 | 41 |
Nice 2-2 Lorient: trận đấu hòa. Hiệp 1: 2–0. Nice vs Lorient là trận đấu thuộc Ligue 1. Ghi bàn: Jordan Lotomba 18′, Jeff Reine-Adélaïde 34′, Terem Moffi 49′ và Adrian Grbić 82′. Giờ bóng lăn: lúc 01:00 GMT+7 24 tháng 12, 2020. Sân vận động: Allianz Riviera, Nice. Sức chứa: 36.178. Trọng tài: Aurélien Petit (Pháp).
Cập nhật:
Nice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Lorient – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 0, thua 4.
Kết quả gần nhất: Nice 1-4 OL; Lorient 0-3 Rennes.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Nice sử dụng sơ đồ 3-4-2-1 và Lorient sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Nice: Walter Benítez, Flavius Daniliuc, Robson Bambu, Andy Pelmard, Youcef Atal, Morgan Schneiderlin, Khéphren Thuram, Jordan Lotomba, Hicham Boudaoui, Jeff Reine-Adélaïde và Rony Lopes.
Đội hình xuất phát được công bố của Lorient: Paul Nardi, Jérôme Hergault, Julien Laporte, Jérémy Morel, Vincent le Goff, Fabien Lemoine, Armand Laurienté, Thomas Monconduit, Laurent Abergel, Quentin Boisgard và Terem Moffi.
Nice: kiểm soát bóng 40%, 3 cú sút (3 trúng đích), 0 phạt góc, 11 lỗi, 3 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ.
Lorient: kiểm soát bóng 60%, 24 cú sút (6 trúng đích), 10 phạt góc, 13 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Lorient 0-1 Nice (19 tháng 2, 2017, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Nice, Lorient, Ligue 1, Nice vs Lorient: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Nice 2–2 Lorient. Hiệp 1: 2–0.
Giờ bóng lăn: lúc 01:00 GMT+7 24 tháng 12, 2020.
Sân vận động: Allianz Riviera, Nice. Sức chứa: 36.178.
Trọng tài: Aurélien Petit (Pháp).
Số trận đã đấu: 10 — Nice thắng: 4, hòa: 3, Lorient thắng: 3. Nice vs Lorient: lịch sử đối đầu
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.