Nice – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Monaco – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: ASSE 3-0 Nice; Monaco 2-0 Amiens.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Nice sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Monaco sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Nice: Walter Benítez, Youcef Atal, Christophe Hérelle, Dante Bonfim, Malang Sarr, Pierre Lees Melou, Adrien Tamèze, Danilo Barbosa, Allan Saint-Maximin, Mickaël le Bihan và Ignatius Ganago.
Đội hình xuất phát được công bố của Monaco: Diego Benaglio, Benjamin Henrichs, Kamil Glik, Benoît Badiashile, Fodé Ballo-touré, Aleksandr Golovin, Adrien Silva, Djibril Sidibé, Cesc Fàbregas, Gelson Martins và Radamel Falcao.
Nice: kiểm soát bóng 54%, 8 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 13 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Monaco: kiểm soát bóng 46%, 11 cú sút (4 trúng đích), 4 phạt góc, 10 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Monaco 1-1 Nice (17 tháng 1, 2019, Ligue 1).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Nice, Monaco, Ligue 1, Nice vs Monaco: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Nice 2–0 Monaco. Hiệp 1: 1–0.
Giờ bóng lăn: lúc 02:05 GMT+7 25 tháng 5, 2019.
Số trận đã đấu: 10 — Nice thắng: 3, hòa: 2, Monaco thắng: 5. Nice vs Monaco: lịch sử đối đầu
Đội hình: Nice 4-3-3, Monaco 4-2-3-1. Nice: Walter Benítez; Youcef Atal, Christophe Hérelle, Dante Bonfim, Malang Sarr; Pierre Lees Melou, Adrien Tamèze, Danilo Barbosa; Mickaël le Bihan, Allan Saint-Maximin, Ignatius Ganago. Monaco: Diego Benaglio; Fodé Ballo-touré, Benoît Badiashile, Kamil Glik, Benjamin Henrichs; Adrien Silva, Aleksandr Golovin; Gelson Martins, Cesc Fàbregas, Djibril Sidibé; Radamel Falcao.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Montpellier | 38 | +11 | 59 |
| 7 | Nice | 38 | -5 | 56 |
| 8 | Reims | 38 | -3 | 55 |
| 16 | Toulouse | 38 | -22 | 38 |
| 17 | Monaco | 38 | -19 | 36 |
| 18 | Dijon | 38 | -29 | 34 |