| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Dukla | 5 | +3 | 10 |
| 3 | Slovácko | 5 | +1 | 8 |
| 4 | Ml. Boleslav | 5 | +0 | 7 |
| 5 | Pardubice | 5 | -4 | 6 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 5 | -6 | 1 |
Pardubice vs Slovácko là trận đấu thuộc Giải VĐQG Séc (First League). Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0–1 Slovácko. Hiệp 1: 0–0. Ghi bàn: Gigli Ndefe 60′. Giờ bóng lăn: lúc 19:30 GMT+7 11 tháng 8, 2024. Sân vận động: Pod Vinicí, Pardubice. Sức chứa: 2.500. Trọng tài: Daniel Vokoun.
Cập nhật:
Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Slovácko – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Dynamo Ceske Budejovice 1-3 Pardubice; Slovácko 0-0 Bohemians.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pardubice sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Slovácko sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Viktor Budinský, Michal Surzyn, David Šimek, Jason Noslin, Jan Kalabiska, Tomáš Polyák, Dominique Simon, F. Brdicka, Tomás Zlatohlávek, Vojtěch Patrák và David Huf.
Đội hình xuất phát được công bố của Slovácko: Milan Heča, Gigli Ndefe, Filip Vaško, Stanislav Hofmann, Merchas Doski, Michal Trávník, Michal Kohút, Patrik Blahút, Marek Havlík, Pavel Juroška và Matyáš Kozák.
Pardubice: kiểm soát bóng 54%, 8 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 18 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Slovácko: kiểm soát bóng 46%, 7 cú sút (2 trúng đích), 3 phạt góc, 17 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Slovácko 1-2 Pardubice (10 tháng 2, 2024, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pardubice, Slovácko, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Slovácko: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Pod Vinicí, Pardubice. Sức chứa: 2.500.
Trọng tài: Daniel Vokoun.
Số trận đã đấu: 9 — Pardubice thắng: 4, hòa: 1, Slovácko thắng: 4. Pardubice vs Slovácko: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pardubice 4-2-3-1, Slovácko 4-2-3-1. Pardubice: Viktor Budinský; Michal Surzyn, David Šimek, Jason Noslin, Jan Kalabiska; Tomáš Polyák, Dominique Simon; F. Brdicka, Tomás Zlatohlávek, Vojtěch Patrák; David Huf. Slovácko: Milan Heča; Merchas Doski, Stanislav Hofmann, Filip Vaško, Gigli Ndefe; Michal Kohút, Michal Trávník; Pavel Juroška, Marek Havlík, Patrik Blahút; Matyáš Kozák.
Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.