Pardubice – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 0, thua 1.
Zlín – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: Sparta 2-0 Pardubice; Zlín 0-1 Slavia.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Pardubice sử dụng sơ đồ 4-3-3 và Zlín sử dụng sơ đồ 4-5-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Pardubice: Vladimír Neuman, Emmanuel Godwin, Denis Halinský, Dávid Krčík, Ryan Mahuta, Ioannis Foivos Botos, Marek Icha, Michal Hlavatý, Abdoull Tanko, Václav Drchal và Victor Samuel.
Đội hình xuất phát được công bố của Zlín: Stanislav Dostál, Ondřej Kukučka, Prince Mbatshi Mukuba, Antonín Křapka, Michal Fukala, Miloš Kopečný, Miloš Kratochvíl, David Machalík, Cletus Nombil, Marián Pišoja và Daniel Šmiga.
Pardubice: kiểm soát bóng 52%, 15 cú sút (7 trúng đích), 3 phạt góc, 15 lỗi, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Zlín: kiểm soát bóng 48%, 10 cú sút (3 trúng đích), 2 phạt góc, 14 lỗi, 1 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Pardubice 3-1 Zlín (25 tháng 4, 2026, Giải VĐQG Séc (First League)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Pardubice, Zlín, Giải VĐQG Séc (First League), Pardubice vs Zlín: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Letni Stadion, Pardubice. Sức chứa: 4.620.
Trọng tài: Lukás Nehasil.
Số trận đã đấu: 10 — Pardubice thắng: 3, hòa: 3, Zlín thắng: 4. Pardubice vs Zlín: lịch sử đối đầu
Đội hình: Pardubice 4-3-3, Zlín 4-5-1. Pardubice: Vladimír Neuman; Emmanuel Godwin, Denis Halinský, Dávid Krčík, Ryan Mahuta; Ioannis Foivos Botos, Marek Icha, Michal Hlavatý; Abdoull Tanko, Victor Samuel, Václav Drchal. Zlín: Stanislav Dostál; Michal Fukala, Antonín Křapka, Prince Mbatshi Mukuba, Ondřej Kukučka; Marián Pišoja, Cletus Nombil, David Machalík, Miloš Kratochvíl, Miloš Kopečný; Daniel Šmiga.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11Play-off trụ hạngs | Hradec Králové | 12 | -4 | 15 |
| 12Play-off trụ hạngs | Pardubice | 12 | -3 | 14 |
| 13Play-off trụ hạngs | Ostrava | 11 | -11 | 11 |
| 15Play-off trụ hạngs | Slovácko | 12 | -12 | 7 |
| 16Play-off trụ hạngs | Zlín | 12 | -15 | 2 |